tweet

/twi:t/
Học thuật
Thân thiện
tweet

A small bird tweets from a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo: Âm thanh ngắn, cao yếu ớt do một con chim nhỏ phát ra.
    • Bài đăng trên mạng xã hội Twitter/X: Một thông điệp văn bản ngắn, thường dưới 280 tự, được đăng lên nền tảng mạng xã hội Twitter (nay X).
  2. Nội động từ:

    • Kêu chiêm chiếp, hót líu lo: Hành động phát ra tiếng kêu ngắn, cao (thường dùng cho chim nhỏ).
    • Đăng một bài viết lên Twitter/X: Hành động đăng tải một thông điệp ngắn lên mạng xã hội Twitter (nay X).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a little tweet from the nest. (Tôi nghe thấy một tiếng kêu chiêm chiếp từ tổ chim.)
    • Her tweet about the concert went viral. (Bài đăng của ấy về buổi hòa nhạc đã lan truyền rất nhanh.)
  • Nội động từ:

    • The sparrows are tweeting in the garden. (Những chú chim sẻ đang hót líu lo trong vườn.)
    • He tweets about politics every day. (Anh ấy đăng bài về chính trị mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a tweet": gửi/đăng một bài viết lên Twitter/X.

    • The celebrity sent a tweet to thank her fans. (Người nổi tiếng đã đăng một bài viết để cảm ơn người hâm mộ.)
  • "in a tweet": trong một bài đăng trên Twitter/X.

    • She announced her resignation in a tweet. ( ấy thông báo từ chức trong một bài đăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweeter (n): Người thường xuyên sử dụng Twitter/X để đăng bài.

    • He is a prolific tweeter. (Anh ấy một người đăng bài rất thường xuyên.)
  • Retweet (n/v): (Bài đăng) được chia sẻ lại từ tài khoản khác trên Twitter/X.

    • The retweet helped spread the news quickly. (Việc chia sẻ lại đã giúp tin tức lan truyền nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirp (v/n): Kêu chiêm chiếp / tiếng chiêm chiếp (chỉ nghĩa về tiếng chim).
  • Post (v/n): Đăng bài / bài đăng (chỉ nghĩa về mạng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tweet out: Đăng tải công khai một bài viết.
    • The company tweeted out the new policy. (Công ty đã đăng tải chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A little bird told me (or a little birdie tweeted): Cách nói von, hài hước rằng bạn nghe được tin tức từ một nguồn bí mật, lấy ý tưởng từ việc chim hót/tweet.
    • A little birdie tweeted that you got a promotion. Congratulations! (Tôi nghe phong phanh rằng bạn được thăng chức. Chúc mừng nhé!)
tweet

A small bird tweets from a branch.

danh từ
  1. tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo (chim)
nội động từ
  1. kêu chiêm chiếp, hót líu lo (chim)

Từ gần giống