trip
/trip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyến đi, cuộc du ngoạn: Một hành trình, thường là ngắn hạn, được thực hiện cho mục đích tham quan, giải trí hoặc một công việc cụ thể.
- Sự vấp ngã, bước hụt: Hành động trượt chân hoặc vấp phải vật gì đó, dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã.
- Sai lầm, sơ suất: Một lỗi nhỏ, đặc biệt là trong lời nói hoặc hành động.
- Trải nghiệm kích thích hoặc ảo giác: Một trải nghiệm mạnh mẽ, thường chỉ trải nghiệm ảo giác do ma túy gây ra.
Động từ:
- Vấp, trượt chân: Hành động bị mất thăng bằng do chân vướng phải vật cản.
- Đi nhẹ nhàng, bước nhanh: Di chuyển với những bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
- Kích hoạt, kích hoạt (máy móc): Làm cho một cơ chế hoặc thiết bị hoạt động.
- Trải nghiệm ảo giác do ma túy: Sử dụng ma túy để có trải nghiệm ảo giác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We are planning a weekend trip to the mountains. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần lên núi.)
- He had a nasty trip on the uneven pavement. (Anh ấy bị vấp ngã đau trên vỉa hè không bằng phẳng.)
- The politician's verbal trip was caught on camera. (Sự sơ suất trong lời nói của chính trị gia đã bị camera ghi lại.)
Động từ:
- Be careful not to trip on that cable. (Cẩn thận đừng vấp phải sợi cáp đó.)
- She tripped lightly down the garden path. (Cô ấy bước nhẹ nhàng xuống lối đi trong vườn.)
- The alarm is tripped by motion sensors. (Chuông báo động được kích hoạt bởi cảm biến chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A trip down memory lane": Một sự hồi tưởng về quá khứ.
- Looking at these old photos is a real trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh cũ này đúng là một chuyến du hành về ký ức.)
"To trip the light fantastic": Khiêu vũ (cách nói văn hoa, cũ).
- They spent the evening tripping the light fantastic at the ball. (Họ dành cả buổi tối để khiêu vũ tại buổi dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripper (n): Người đi du lịch, khách tham quan (thường dùng trong tiếng Anh-Anh); Thiết bị kích hoạt, công tắc.
- Tripwire (n): Dây chằng, dây bẫy (một thiết bị bẫy).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuyến đi): Journey, excursion, outing, voyage.
- Danh từ (sự vấp ngã): Stumble, misstep, slip, fall.
- Động từ (vấp ngã): Stumble, slip, fall over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trip up:
- Làm vấp ngã, gây trở ngại: Làm cho ai đó vấp ngã hoặc mắc lỗi.
- The tricky question tripped up many contestants. (Câu hỏi hóc búa đã làm nhiều thí sinh mắc lỗi.)
- Phát hiện sai sót: Bắt gặp hoặc phát hiện ai đó đang mắc lỗi.
- The accountant tripped up the fraud in the records. (Kế toán viên đã phát hiện ra gian lận trong hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
A bad/horror trip: Một trải nghiệm ảo giác tồi tệ, đáng sợ (do ma túy).
- He had a bad trip and needed medical help. (Anh ta có một cơn "phê" tồi tệ và cần sự giúp đỡ y tế.)
A power trip: Hành xử một cách lạm quyền, thích thể hiện quyền lực.
- The manager is on a power trip, micromanaging everything. (Người quản lý đang thể hiện quyền lực, kiểm soát vi mô mọi thứ.)
danh từ
- cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn
- (hàng hải) chuyến đi, cuộc hành trình, sự vượt biển
- maiden tripchuyến đi đầu tiên (của một con tàu)
- bước nhẹ
- bước trật, bước hụt; sự vấp, sự hụt chân
- (nghĩa bóng) sai lầm, sai sót, lỗi; sự nói lỡ lời
- sự ngáng, sự ngoéo chân; cái ngáng, cái ngoéo chân
- mẻ cá câu được
- (kỹ thuật) sự nhả; thiết bị nhả
nội động từ
- bước nhẹ, đi nhẹ bước, nhảy múa nhẹ nhàng
- to trip up the stairsđi nhẹ bước lên cầu thang
- trật bước, hụt chân, bước hụt, vấp
- to trip over a stonevấp phải một hòn đá
- (nghĩa bóng) lầm, lầm lỗi; nói lỡ lời
ngoại động từ
- ngáng, ngoéo (chân), làm cho vấp ngã
- (hàng hải) thả trượt (neo)
- (kỹ thuật) nhả (máy)
Idioms
- to trip upngáng, ngoéo chân, làm cho vấp ngã