two-way street

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường hai chiều: "two-way street" chỉ một con đường xe cộ có thể di chuyển theo cả hai hướng ngược chiều nhau.
    • Nghĩa bóng: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ một mối quan hệ, tình huống hoặc quá trình đòi hỏi sự tương tác, hợp tác hoặc lợi ích từ cả hai phía.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • You have to look both ways crossing a two-way street. (Bạn phải nhìn cả hai hướng khi băng qua một đường hai chiều.)
  • Nghĩa bóng:

    • Communication in a marriage is a two-way street. (Giao tiếp trong hôn nhân một con đường hai chiềucả hai vợ chồng đều cần lắng nghe chia sẻ.)
    • Respect is a two-way street; you have to give it to get it. (Tôn trọng một con đường hai chiều; bạn phải cho đi để nhận lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a two-way street": Dùng để nhấn mạnh rằng một mối quan hệ hoặc thỏa thuận đòi hỏi sự đóng góp từ cả hai bên.

    • In any partnership, trust is a two-way street. (Trong bất kỳ sự hợp tác nào, lòng tin một con đường hai chiềucả hai phải tin tưởng lẫn nhau.)
  • "A two-way street of...": Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ sự tương tác hai chiều trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The teacher-student relationship is a two-way street of learning. (Mối quan hệ thầy-trò một con đường hai chiều của việc họccả hai đều học hỏi lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-way (tính từ): hai chiều.
    • This is a two-way radio. (Đây một máy bộ đàm hai chiều.)
  • One-way street (danh từ): đường một chiều (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ một phía).
Từ đồng nghĩa
  • Mutual relationship: mối quan hệ tương hỗ.
  • Reciprocal arrangement: sự sắp xếp đi lại.
  • Give-and-take: sự cho nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give and take: cho nhận, nhường nhịn lẫn nhau.
    • A healthy friendship requires give and take. (Một tình bạn lành mạnh đòi hỏi sự cho nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • It takes two to tango: Cần hai người để khiêu vũ tangonghĩa một việc đó cần sự tham gia của cả hai bên.
    • You can't blame him alone; it takes two to tango. (Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho anh ấy; cần hai người để tạo nên chuyện này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

two-way street
Look both ways before crossing a two-way street.