two-way street
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hai chiều: "two-way street" chỉ một con đường mà xe cộ có thể di chuyển theo cả hai hướng ngược chiều nhau.
- Nghĩa bóng: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ một mối quan hệ, tình huống hoặc quá trình đòi hỏi sự tương tác, hợp tác hoặc có lợi ích từ cả hai phía.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- You have to look both ways crossing a two-way street. (Bạn phải nhìn cả hai hướng khi băng qua một đường hai chiều.)
Nghĩa bóng:
- Communication in a marriage is a two-way street. (Giao tiếp trong hôn nhân là một con đường hai chiều – cả hai vợ chồng đều cần lắng nghe và chia sẻ.)
- Respect is a two-way street; you have to give it to get it. (Tôn trọng là một con đường hai chiều; bạn phải cho đi để nhận lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's a two-way street": Dùng để nhấn mạnh rằng một mối quan hệ hoặc thỏa thuận đòi hỏi sự đóng góp từ cả hai bên.
- In any partnership, trust is a two-way street. (Trong bất kỳ sự hợp tác nào, lòng tin là một con đường hai chiều – cả hai phải tin tưởng lẫn nhau.)
"A two-way street of...": Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ sự tương tác hai chiều trong một lĩnh vực cụ thể.
- The teacher-student relationship is a two-way street of learning. (Mối quan hệ thầy-trò là một con đường hai chiều của việc học – cả hai đều học hỏi lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-way (tính từ): hai chiều.
- This is a two-way radio. (Đây là một máy bộ đàm hai chiều.)
- One-way street (danh từ): đường một chiều (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ một phía).
Từ đồng nghĩa
- Mutual relationship: mối quan hệ tương hỗ.
- Reciprocal arrangement: sự sắp xếp có đi có lại.
- Give-and-take: sự cho và nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give and take: cho và nhận, nhường nhịn lẫn nhau.
- A healthy friendship requires give and take. (Một tình bạn lành mạnh đòi hỏi sự cho và nhận.)
Thành ngữ liên quan
- It takes two to tango: Cần có hai người để khiêu vũ tango – nghĩa là một việc gì đó cần sự tham gia của cả hai bên.
- You can't blame him alone; it takes two to tango. (Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho anh ấy; cần có hai người để tạo nên chuyện này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống