tyche

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tyche (thần may mắn): Trong thần thoại Hy Lạp, "tyche" nữ thần của vận may, tài lộc số phận. được xem hiện thân của sự may mắn ngẫu nhiên, có thể mang đến thành công hoặc thất bại cho con người. Trong thần thoại La , được đồng nhất với nữ thần Fortuna.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks often prayed to Tyche for good luck in their ventures. (Người Hy Lạp cổ đại thường cầu nguyện thần Tyche để được may mắn trong các cuộc phiêu lưu của họ.)
    • In art, Tyche is usually depicted holding a cornucopia and a rudder, symbolizing abundance and control over fate. (Trong nghệ thuật, thần Tyche thường được miêu tả cầm một sừng dồi dào một bánh lái, tượng trưng cho sự thịnh vượng quyền kiểm soát số phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyche" như một biểu tượng: Trong văn học triết học, "tyche" đôi khi được dùng để chỉ sự may rủi ngẫu nhiên, đối lập với "techne" (kỹ năng, nghệ thuật).
    • The philosopher argued that success is not solely due to skill but also to tyche. (Nhà triết học lập luận rằng thành công không chỉ nhờ vào kỹ năng còn nhờ vào sự may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortuna (danh từ): Thần may mắn trong thần thoại La , tương đương với Tyche.
    • The Romans worshipped Fortuna as the goddess of luck. (Người La thờ thần Fortuna như nữ thần may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • May mắn (danh từ): sự kiện thuận lợi xảy ra một cách ngẫu nhiên.
  • Số phận (danh từ): sự sắp đặt của các thế lực siêu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tyche".
Thành ngữ liên quan
  • "The wheel of Tyche": bánh xe may mắn, ẩn dụ cho sự thay đổi thất thường của vận mệnh.
    • He rose to fame quickly, but the wheel of Tyche turned, and he fell into obscurity. (Anh ta nhanh chóng nổi tiếng, nhưng bánh xe may mắn đã xoay chuyển, anh ta rơi vào quên lãng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tyche
Tyche holds a cornucopia overflowing with fruit.