tá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cấp bậc sĩ quan quân đội: Chỉ cấp quân hàm của sĩ quan, cao hơn cấp úy và thấp hơn cấp tướng. Thường gọi chung cho các cấp Thiếu tá, Trung tá, Đại tá.
- Đơn vị đếm: Chỉ một nhóm gồm mười hai (12) đơn vị riêng lẻ được gộp chung lại.
Động từ (phương ngữ):
- Vin cớ, tạo cớ: Hành động tạo ra hoặc bịa ra một lý do, một sự việc để dựa vào đó mà làm điều gì khác.
Trợ từ (cổ văn, văn chương; dùng ở cuối câu nghi vấn):
- Từ biểu thị sự thương cảm, hoài niệm: Một từ đệm trong câu hỏi, thường diễn tả ý nghĩa thương xót, tiếc nuối hoặc mong mỏi khi hỏi về một điều gì đó đã mất, đã xa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cấp bậc):
- Ông ấy được thăng cấp từ Thiếu tá lên Trung tá.
- Các sĩ quan cấp tá có mặt đông đủ trong buổi lễ.
Danh từ (đơn vị đếm):
- Cô ấy mua một tá trứng gà.
- Tôi chỉ còn nửa tá bút bi mới.
Động từ:
- Hắn tá cớ bị ốm để không phải đi làm.
- Đừng tá chuyện này sang chuyện khác.
Trợ từ:
- Người xưa cảnh cũ đâu tá? (Người xưa, cảnh cũ giờ ở nơi đâu?)
- Mối tình đầu thuở ấy giờ đâu tá?
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng tá": Rất nhiều, số lượng lớn (thường ước chừng).
- Có hàng tá vấn đề cần phải giải quyết ngay.
- Cô ấy nhận được hàng tá lời mời tham dự.
"tá tính" (động từ, phương ngữ): Giả vờ, giả bộ.
- Nó tá tính ngủ say để không ai gọi dậy.
Biến thể và từ gần giống
Tá túc (động từ): Ở nhờ tạm thời.
- Trên đường đi, đoàn du khách phải tìm nơi tá túc qua đêm.
Tá điền (danh từ, cũ): Người nông dân đi cày thuê, làm ruộng thuê.
- Tá khách (danh từ, cũ): Khách ở nhờ.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa đơn vị đếm: Mười hai.
- Đối với nghĩa động từ (vin cớ): Viện cớ, vin vào, nại cớ.
- Đối với nghĩa trợ từ (văn chương): Đâu (nhưng mang sắc thái hoài cổ, thương cảm hơn).
Các cụm từ liên quan
- Tá hỏa tam tinh (thành ngữ): Chỉ sự vô cùng hoảng sợ, hốt hoảng (tá = chạy trốn; hỏa = lửa).
- Tá danh (động từ): Mượn tên, dùng tên của người khác.
- Kẻ gian đã tá danh công an để lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
- "Tá tử hoàn hồn" (借尸还魂 / Tá thi hoàn hồn): Thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là "mượn xác trả hồn", chỉ việc mượn một hình thức, một danh nghĩa cũ để phục hồi hoặc truyền bá một nội dung, tư tưởng mới.
- Những hủ tục cũ đang tìm cách tá tử hoàn hồn dưới nhiều hình thức mới.
- 1 d. Cấp quân hàm của sĩ quan trên cấp uý, dưới cấp tướng.
- 2 d. Số gộp chung mười hai đơn vị làm một. Một tá kim băng. Nửa tá bút chì.
- 3 đg. (ph.). Tạo ra cái cớ để vin vào. Tá chuyện để đòi tiền (hối lộ).
- 4 tr. (cũ; vch.; dùng ở cuối câu nghi vấn). Từ biểu thị ý thương cảm khi hỏi. Người xưa đâu tá?