tía
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu tím đỏ, màu đỏ tía: Chỉ một màu sắc pha trộn giữa đỏ và tím, thường là đỏ sẫm hoặc tím đỏ.
- (Trong cụm "đỏ mặt tía tai"): Dùng để miêu tả trạng thái mặt và tai đỏ ửng lên một cách rõ rệt, thường do xúc động mạnh.
Danh từ (phương ngữ, Nam Bộ):
- Cha, bố: Cách gọi thân mật, gần gũi đối với người cha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chiếc áo dài có màu tía rất trang trọng. (Màu sắc)
- Nghe tin ấy, ông ấy giận đến đỏ mặt tía tai. (Trạng thái xúc động)
- Cô bé xấu hổ, hai má đỏ tía lên. (Màu da mặt do ngượng)
Danh từ (phương ngữ):
- Tía tui dặn chiều nay phải về sớm. (Cha tôi)
- "Tía ơi, mua cho con cây kem đi!" (Lời gọi cha)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đỏ mặt tía tai": Thành ngữ cố định, diễn tả trạng thái mặt và tai đỏ bừng lên vì tức giận hoặc xấu hổ đến cực điểm.
- Anh ấy bị phê bình trước đám đông, đỏ mặt tía tai mà không nói được câu nào. (Xấu hổ)
- Ông chủ đỏ mặt tía tai khi phát hiện nhân viên gian lận. (Tức giận)
"Tía tía": Từ láy, có nghĩa giảm nhẹ, chỉ màu hơi tía, hơi đỏ.
- Đôi môi cô ấy tía tía vì lạnh. (Màu sắc nhẹ)
Biến thể và từ liên quan
Tía tô: Danh từ, chỉ một loại rau thơm có lá màu tía hoặc xanh tím.
- Canh chua nấu với lá tía tô rất thơm.
Màu tía: Cụm danh từ chỉ chung màu sắc này.
- Màu tía thường tượng trưng cho sự quyền quý.
Cha, bố, ba, thầy: Các danh từ đồng nghĩa chỉ người cha, khác về sắc thái địa phương hoặc mức độ trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Tím đỏ, đỏ tím: (Tính từ) Chỉ màu sắc tương tự.
- Đỏ bừng, đỏ ửng: (Tính từ) Chỉ trạng thái đỏ mặt, thường do xúc động, nhưng ít diễn tả mức độ dữ dội như "tía tai".
- Cha, bố: (Danh từ) Chỉ người cha.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái phương ngữ: Khi dùng "tía" với nghĩa là cha, đây là từ đặc trưng của phương ngữ Nam Bộ. Trong ngữ cảnh toàn dân hoặc văn viết chính thống, thường dùng "cha", "bố" hoặc "ba".
- Sắc thái biểu cảm: Cụm "đỏ mặt tía tai" mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh mức độ cao của sự tức giận hoặc xấu hổ, không dùng cho những trạng thái nhẹ nhàng như ngượng ngùng thông thường.
- Từ loại: Cần căn cứ vào ngữ cảnh để phân biệt "tía" là tính từ (chỉ màu sắc/trạng thái) hay danh từ (chỉ người cha).
- t. Có màu tím đỏ. Đỏ mặt tía tai. a. Tức giận quá. b. Xấu hổ quá.