tía

  1. t. màu tím đỏ. Đỏ mặt tía tai. a. Tức giận quá. b. Xấu hổ quá.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tía
Mặt anh ấy đỏ tía tai vì tức giận.