tòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra, lấy ra một cách miễn cưỡng, không tự nguyện: Hành động đưa ra (thường là tiền bạc, thông tin, đồ vật) sau khi bị thúc ép, yêu cầu nhiều lần, với thái độ không sẵn lòng, tiếc rẻ.
- Lộ ra, nhô ra một cách khó khăn: Chỉ sự xuất hiện, lộ ra một phần của vật gì đó từ bên trong ra ngoài, thường một cách chậm chạp hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nói mãi hắn mới tòi được ít tiền. (Phải nói nhiều lần, hắn ta mới miễn cưỡng đưa ra một ít tiền.)
- Hỏi mãi nó mới tòi ra sự thật. (Hỏi dồn ép mãi, nó mới không情愿 tiết lộ sự thật.)
- Góc chăn tòi ra ngoài màn. (Một góc của tấm chăn lộ ra ngoài màn một cách lệch lạc.)
- Cái đinh gỉ tòi ra khỏi tấm ván. (Cây đinh gỉ sắt nhô ra khỏi tấm ván một cách khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tòi ra": Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh kết quả của hành động "tòi" là sự lộ ra, tiết lộ ra.
- Bí mật cuối cùng cũng đã tòi ra. (Bí mật cuối cùng cũng bị lộ ra/tiết lộ ra.)
- Mầm non mới tòi ra khỏi mặt đất. (Mầm cây non mới nhú lên khỏi mặt đất một cách yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. "Tòi" thường được dùng như một động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với "ra" thành "tòi ra".
Từ đồng nghĩa
- Lòi ra: Có nghĩa tương tự khi chỉ sự nhô ra, lộ ra (thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thô hơn).
- Tiết lộ: Chỉ việc để lộ thông tin ra ngoài (trang trọng hơn, không mang sắc thái miễn cưỡng như "tòi").
- Đưa ra miễn cưỡng: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "tòi" trong ngữ cảnh tiền bạc, vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tòi ra: (Đã giải thích ở trên) Là cụm động từ chính và phổ biến nhất của từ "tòi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tòi". Từ này chủ yếu được dùng trong các cụm động từ đơn giản.
- đg. Đưa ra một cách bất đắc dĩ: Nói mãi hắn mới tòi được ít tiền.