tắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở tình trạng có cái gì đó làm mắc lại, làm cho không lưu thông được: Chỉ trạng thái bị chặn lại, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường do vật cản.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về cách phát âm bằng cách khép hoàn toàn luồng hơi rồi mở ra đột ngột: Dùng để mô tả phụ âm được tạo ra bằng cách chặn dòng khí thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Rác làm tắc cống thoát nước.
- Đường phố tắc cứng vào giờ cao điểm.
- Công việc đang tắc ở khâu kiểm duyệt.
- Động từ (nghĩa ngôn ngữ học):
- Các phụ âm tắc trong tiếng Việt bao gồm /p/, /t/, /c/, /k/.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tắc lưỡi": (thành ngữ) Lắc lưỡi tạo thành tiếng "tắc" để biểu thị sự bối rối, tiếc nuối, chán nản hoặc không biết nói gì.
- Ông ấy chỉ biết tắc lưỡi lắc đầu khi nghe tin.
- "Tắc tị" (phương ngữ, thông tục): Bí từ, không biết trả lời thế nào, thường dùng trong học tập.
- Bị thầy giáo hỏi dồn, nó tắc tị không nói được câu nào.
Biến thể và từ liên quan
- Tắc nghẽn (động từ/ danh từ): Tình trạng bị chặn, ách tắc hoàn toàn, thường dùng cho giao thông hoặc hệ thống.
- Giao thông tắc nghẽn.
- Ách tắc (danh từ): Sự tắc nghẽn nghiêm trọng.
- Tìm giải pháp cho ách tắc giao thông.
- Bế tắc (tính từ/ danh từ): Rơi vào tình thế không lối thoát, không có cách giải quyết (thường dùng cho vấn đề, công việc).
- Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.
- Tắc trách (tính từ): Làm việc cẩu thả, thiếu trách nhiệm. ().
- Thái độ làm việc tắc trách.
Từ đồng nghĩa
- Nghẽn: Bị chặn lại, không thông (thường dùng cho đường ống, dòng chảy).
- Ứ đọng: Chất lỏng bị dồn lại, không lưu thông.
- Bít: Bị lấp kín, bịt lại.
- Kẹt: (thông tục) Bị mắc lại, không di chuyển được.
Từ trái nghĩa
- Thông: Không bị cản trở, lưu thông dễ dàng.
- Thông suốt: Diễn ra trôi chảy, liên tục.
- Thông thoáng: Rộng rãi, không bị che khuất hoặc cản trở.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Tắc đường: Tình trạng giao thông bị ùn ứ, xe cộ không di chuyển được.
- Sáng nay tôi bị tắc đường nên đến muộn.
- Tắc tiếng: (ít dùng) Nghẹn lời, không nói ra được.
- Phụ âm tắc (thuật ngữ ngôn ngữ học): Loại phụ âm được cấu tạo bằng cách chặn hoàn toàn luồng hơi.
- đg. Ở tình trạng có cái gì đó làm mắc lại, làm cho không lưu thông được. Rác rưởi làm tắc cống. Đường tắc nghẽn. Công việc tắc ở khâu nào phải gỡ khâu ấy.