tức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền lãi: Khoản lợi nhuận thu được từ việc cho vay vốn hoặc đầu tư.
- Động từ:
- Cảm thấy khó chịu, bí bách: Cảm giác bị đè nén, khó thở, thường do vật lý gây ra.
- Giận, bực tức: Trạng thái tâm lý khó chịu, tức giận trước một sự việc, hành động nào đó.
- Phó từ (trong cụm "tức là"):
- Có nghĩa là, chính là: Dùng để giải thích, định nghĩa hoặc nêu ra sự tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân hàng tính tức rất hợp lý cho khoản vay. (Ngân hàng tính tiền lãi rất hợp lý cho khoản vay.)
- Động từ (nghĩa cảm giác vật lý):
- Ăn quá no khiến tôi tức bụng. (Ăn quá no khiến tôi cảm thấy bí bách, đầy bụng.)
- Chiếc áo khoác này tức nách quá. (Chiếc áo khoác này chật và gây khó chịu ở nách.)
- Động từ (nghĩa tâm lý):
- Anh ấy rất tức vì bị hiểu lầm. (Anh ấy rất giận vì bị hiểu lầm.)
- Phó từ (trong "tức là"):
- "Hà Nội" tức là "Thủ đô của Việt Nam". ("Hà Nội" có nghĩa là "Thủ đô của Việt Nam".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tức bực": Cảm thấy bực bội, khó chịu trong lòng.
- Câu chuyện dở dang khiến độc giả cảm thấy tức bực. (Câu chuyện dở dang khiến độc giả cảm thấy bực bội.)
- "Tức giận": Cảm thấy giận dữ.
- Hành động vô lễ của hắn khiến mọi người tức giận. (Hành động vô lễ của hắn khiến mọi người giận dữ.)
- "Tức nước vỡ bờ" (Thành ngữ): Áp lực, sự đè nén tích tụ đến mức tột độ sẽ dẫn đến sự bùng nổ, phản kháng.
- Sự bóc lột quá đáng cuối cùng dẫn đến tức nước vỡ bờ, người dân nổi dậy. (Sự bóc lột quá đáng cuối cùng dẫn đến điểm giới hạn, người dân nổi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tưng tức / Tức tức (Tính từ): Cảm giác hơi khó chịu, bí bách một chút.
- Sau bữa trưa, tôi cảm thấy hơi tưng tức ở bụng. (Sau bữa trưa, tôi cảm thấy hơi đầy bụng một chút.)
- Tức thời (Tính từ): Xảy ra ngay lập tức.
- Phản ứng tức thời của anh ấy rất chính xác. (Phản ứng ngay lập tức của anh ấy rất chính xác.) (Lưu ý: Từ này là một từ ghép với nghĩa riêng, không phải là biến thể trực tiếp của "tức").
Từ đồng nghĩa
- Lãi (Danh từ): Tiền lời, lợi nhuận từ vốn.
- Bực (Động từ): Cảm thấy khó chịu, không hài lòng.
- Giận (Động từ): Cảm thấy tức giận.
- Nghĩa là (Cụm từ): Có ý nghĩa là, tương đương với.
Từ trái nghĩa
- Vốn (Danh từ, trong ngữ cảnh tài chính): Tiền gốc, đối lập với "tức" (lãi).
- Thoải mái (Tính từ): Dễ chịu, trái với cảm giác "tức" bức bối.
- Vui (Tính từ): Hài lòng, vui vẻ, trái với trạng thái "tức giận".
Thành ngữ liên quan
- Tức nước vỡ bờ: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- d. Tiền lãi: Số tức của công tư hợp doanh; Bóc lột tô, tức.
- t. 1. Thấy khó chịu, khó thở, như bị cái gì đè xuống, nén lại, bó chặt: Ăn no tức bụng; áo chật mặc tức nách. 2. Cg. Tức bực, tức giận. Giận, bực bội: Tức gan riêng giận trời già (K).
- ph. "Tức là" nói tắt: Chuyên chính nhân dân tức chuyên chính vô sản.