tỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Rõ ràng lắm, thấu suốt, tường tận: Dùng để nhấn mạnh mức độ hiểu biết hoặc nhận thức một cách hoàn toàn, không còn gì để nghi ngờ.
- Hoàn toàn, trọn vẹn: Có thể dùng để chỉ sự việc diễn ra hoặc kết thúc một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chuyện đó tôi biết tỏng rồi. (Tôi biết rõ chuyện đó lắm rồi.)
- Nó khai tỏng mọi chuyện với cảnh sát. (Nó khai ra toàn bộ mọi chuyện với cảnh sát một cách rõ ràng.)
- Cái bẫy ấy, hắn tính tỏng từ trước. (Cái bẫy ấy, hắn đã tính toán kỹ lưỡng/hoàn toàn từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biết tỏng": Biết một cách rất rõ ràng, tường tận, thấu đáo.
- Đừng có giấu, tôi biết tỏng đầu đuôi câu chuyện rồi. (Đừng có giấu, tôi biết rõ đầu đuôi câu chuyện rồi.)
"Tỏng tòng tong" (từ láy, mang sắc thái mạnh hơn "tỏng"): Rất rõ, hoàn toàn, không chút nghi ngờ.
- Việc anh ta làm, tôi biết tỏng tòng tong. (Việc anh ta làm, tôi biết rõ mồn một.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỏng (tính từ, thông tục): Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ sự rõ ràng, minh bạch.
- Rõ (tính từ/phó từ): Rõ ràng (ít mang sắc thái thông tục và nhấn mạnh bằng "tỏng").
- Tường tận (tính từ): Hiểu biết đầy đủ, chi tiết (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rõ rành rành: Rất rõ ràng, không thể chối cãi.
- Thấu suốt: Hiểu biết thấu đáo, xuyên suốt.
- Minh bạch: Rõ ràng, rành mạch (thường dùng cho sự việc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tỏng" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, với sắc thái thông tục, suồng sã. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ như "biết", "hiểu", "tính", "khai" để bổ nghĩa.
- Từ láy "tỏng tòng tong" mang tính nhấn mạnh và biểu cảm cao hơn "tỏng".
- ph. Rõ ràng lắm (thtục): Biết tỏng rồi. Tỏng tòng tong. Nh. Tỏng (thtục).