tửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giòi mới nở: Chỉ ấu trùng ruồi (giòi) ở giai đoạn vừa mới nở ra từ trứng, thường có kích thước rất nhỏ và sống thành đám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tửa lúc nhúc ở đống rác. (Giòi mới nở bò lúc nhúc ở đống rác.)
- Thức ăn hỏng sinh ra đầy tửa. (Thức ăn bị hỏng sinh ra đầy giòi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên một cách trực quan, sinh động, nhấn mạnh sự non nớt và số lượng nhiều của giòi.
Biến thể và từ gần giống
- Giòi (danh từ): Ấu trùng của ruồi, giai đoạn phát triển chung.
- Con giòi (danh từ): Cách gọi cụ thể hơn.
- Trứng ruồi (danh từ): Giai đoạn trước khi nở thành tửa.
Từ đồng nghĩa
- Giòi non: Cách giải thích rõ nghĩa hơn cho từ "tửa".
- Ấu trùng ruồi mới nở: Cụm từ miêu tả khoa học.
Lưu ý
- "Tửa" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong từ điển hoặc văn miêu tả. Trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường, người ta thường dùng từ "giòi" hoặc "giòi bọ".
- d. Giòi mới nở: Tửa lúc nhúc ở đống rác.