tựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài viết ở đầu sách: Một bài viết ngắn, thường do người khác viết, đặt ở phần đầu cuốn sách để giới thiệu, bình luận hoặc nêu lên một số điểm cần thiết về tác phẩm đó.
- Bộ phận để dựa: Phần của một đồ vật (như ghế, sofa) được thiết kế để con người có thể dựa lưng hoặc đầu vào.
Động từ:
- Áp sát, dựa vào: Hành động đặt một bộ phận cơ thể (như lưng, đầu) hoặc một vật áp sát, dựa vào một vật khác để giữ thăng bằng, nghỉ ngơi hoặc giữ nguyên tư thế.
Tính từ:
- Giống như, tương tự: Có những đặc điểm, hình dáng hoặc tính chất gần giống với một cái gì đó khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Bài viết đầu sách):
- Cuốn sách mới có tựa của một nhà phê bình văn học uy tín.
- Tôi thường đọc lời tựa trước khi bắt đầu đọc nội dung chính.
- Danh từ (Bộ phận để dựa):
- Chiếc ghế gỗ này có tựa rất chắc chắn.
- Anh ấy ngồi thư giãn trên ghế, tay đặt lên tựa.
- Động từ (Dựa vào):
- Cô bé tựa đầu vào vai mẹ và thiếp đi.
- Anh ấy đứng tựa lưng vào cửa, vẻ mặt suy tư.
- Tính từ (Giống như):
- Mặt hồ phẳng lặng tựa một tấm gương khổng lồ.
- Giọng nói của cô ấy trong trẻo tựa tiếng chuông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tựa hồ" / "Tựa như": Cụm từ dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương đồng, thường dùng trong văn chương.
- Cảnh vật nơi đây đẹp tựa như trong tranh.
- "Tựa nương": Dựa dẫm, nương tựa vào ai đó (thường về mặt tinh thần, sự giúp đỡ).
- Trong cơn hoạn nạn, anh ấy không biết tựa nương vào ai.
Biến thể và từ gần giống
- Tựa đề (Danh từ): Tiêu đề, tên gọi của một tác phẩm, bài viết.
- Tựa đề bài thơ rất hay.
- Tựa cửa (Danh từ): Thanh gỗ hoặc kim loại chắn ngang ở chân cửa.
- Từa tựa (Tính từ): Hơi giống, gần giống (mức độ thấp hơn "tựa").
- Hai anh em trông mặt từa tựa nhau.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Bài viết): Lời nói đầu, lời giới thiệu, lời tựa.
- Động từ (Dựa vào): Dựa, áp, chống, nương.
- Tính từ (Giống như): Như, giống, tợ, tựa như, y như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tựa vào: Dựa chặt vào, nương vào.
- Cậu bé tựa vào thành ghế để đứng dậy.
- Tựa lưng: Dựa phần lưng vào.
- Sau giờ làm, anh ấy chỉ muốn về nhà và tựa lưng vào ghế bành.
Thành ngữ liên quan
- "Tựa sơn hải": (Nghĩa đen: dựa vào núi biển) - Chỉ thế đất, vị trí vững chắc, có chỗ dựa kiên cố.
- 1 dt. Bài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó: bài viết tựa cho tác phẩm Đề tựa cho cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.
- 2 I. đgt. áp sát vào vật gì để giữ nguyên một tư thế nhất định: ngồi tựa cột tựa lưng vào tường. II. dt. Bộ phận của ghế, dùng để tựa lưng khi ngồi: ghế có tựa.
- 3 tt. Giống như (cái gì đó): sáng tựa ánh trăng rằm.