ubykh
Định nghĩa
Danh từ: - Người Ubykh: Chỉ một nhóm dân tộc thiểu số từng sinh sống ở vùng Kavkaz, nay chủ yếu cư trú tại Thổ Nhĩ Kỳ. - Tiếng Ubykh: Một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Tây Bắc Kavkaz, từng được nói bởi người Ubykh. Ngôn ngữ này hiện đã tuyệt chủng, không còn người bản ngữ nào sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Ubykh chỉ được nói duy nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Ubykh để hiểu về các ngôn ngữ Kavkaz cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ubykh people": Người Ubykh, một cộng đồng dân tộc đã mất bản sắc ngôn ngữ riêng.
- The Ubykh people now speak Turkish as their native language. (Người Ubykh hiện nay nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
- "Extinct Ubykh": Tiếng Ubykh đã tuyệt chủng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ngôn ngữ học lịch sử.
- The last native speaker of Ubykh died in 1992. (Người bản ngữ cuối cùng của tiếng Ubykh qua đời vào năm 1992.)
Biến thể và từ gần giống
- Ubykhian (tính từ): thuộc về người hoặc tiếng Ubykh.
- Ubykhian culture has largely assimilated into Turkish society. (Văn hóa Ubykh phần lớn đã hòa nhập vào xã hội Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Kavkaz: Một nhóm ngôn ngữ trong cùng khu vực, nhưng Ubykh là một ngôn ngữ riêng biệt.
- Ngôn ngữ đã tuyệt chủng: Ubykh thuộc nhóm các ngôn ngữ không còn người nói.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt vì "ubykh" là một danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "ubykh" là một thuật ngữ địa lý-lịch sử chuyên ngành.