ukrayina
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ukraina: Một quốc gia nằm ở Đông Nam châu Âu; trước đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô; là trung tâm của nhà nước Nga cổ đại hình thành từ thế kỷ thứ chín.
Ví dụ sử dụng
- (Ukraina is the second largest country in Europe by area.)
- (The capital of Ukraina is Kyiv.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ukraina độc lập": chỉ nhà nước Ukraina sau khi tách khỏi Liên Xô năm 1991.
- Ukraina độc lập đã trải qua nhiều thay đổi chính trị và kinh tế. (Independent Ukraina has undergone many political and economic changes.)
"Ukraina thời trung cổ": ám chỉ vùng đất lịch sử của người Slav Đông, nơi hình thành nhà nước Rus' Kyiv.
- Ukraina thời trung cổ là cái nôi của văn hóa Slav Đông. (Medieval Ukraina was the cradle of East Slavic culture.)
Biến thể và từ gần giống
- Người Ukraina: chỉ công dân hoặc dân tộc của Ukraina.
- Người Ukraina nổi tiếng với lòng hiếu khách. (Ukrainians are famous for their hospitality.)
- Tiếng Ukraina: ngôn ngữ chính thức của Ukraina.
- Tiếng Ukraina thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông. (The Ukrainian language belongs to the East Slavic language group.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia Đông Âu: một cách nói chung để chỉ vị trí địa lý của Ukraina.
- Ukraina là một quốc gia Đông Âu có đường bờ biển dài. (Ukraina is an Eastern European country with a long coastline.)
Các cụm từ liên quan
- "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina": tên gọi cũ của Ukraina khi còn là một phần của Liên Xô.
- Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina tồn tại từ năm 1919 đến năm 1991. (The Ukrainian Soviet Socialist Republic existed from 1919 to 1991.)
Thành ngữ liên quan
- "Ukraina là vựa lúa mì của châu Âu": thành ngữ chỉ vai trò quan trọng của Ukraina trong sản xuất nông nghiệp.
- Nhờ đất đai màu mỡ, Ukraina được mệnh danh là vựa lúa mì của châu Âu. (Thanks to its fertile soil, Ukraina is called the breadbasket of Europe.)