unbowed

/'ʌn'baud/
Học thuật
Thân thiện
unbowed

The soldier stood unbowed despite the long march.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cúi đầu, không khuất phục: Trạng thái không bị bẻ cong hoặc không chịu đầu hàng trước áp lực, khó khăn hoặc kẻ thù. Thể hiện sự kiên cường giữ vững tinh thần.
    • Thẳng đứng, không bị cong: Trạng thái vật của một vật vẫn đứng thẳng, không bị uốn cong hoặc làm cho cúi xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the defeat, the team remained unbowed and ready for the next challenge. (Bất chấp thất bại, đội vẫn không khuất phục sẵn sàng cho thử thách tiếp theo.)
    • The old tree stood unbowed after the fierce storm. (Cây cổ thụ vẫn đứng thẳng sau trận bão dữ dội.)
    • Her unbowed spirit inspired everyone in the community. (Tinh thần bất khuất của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand unbowed": Đứng vững, không suy suyển. Thường dùng để miêu tả sự kiên định về tinh thần hoặc tư thế.
    • The protesters stood unbowed in the face of opposition. (Những người biểu tình đứng vững vàng trước sự phản đối.)
  • "To emerge unbowed": Xuất hiện/đi qua (khó khăn) vẫn không bị khuất phục.
    • She emerged from the crisis unbowed and more determined than ever. ( ấy vượt qua khủng hoảng vẫn không gục ngã quyết tâm hơn bao giờ hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbending (adj): Cứng rắn, không chịu nhượng bộ. Nhấn mạnh sự cứng nhắc trong nguyên tắc hoặc thái độ.
  • Unbroken (adj): Không bị phá vỡ, nguyên vẹn. Có thể chỉ trạng thái vật hoặc tinh thần.
  • Defiant (adj): Thách thức, bất chấp. Nhấn mạnh thái độ công khai chống đối.
Từ đồng nghĩa
  • Unyielding: Không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
  • Resolute: Kiên quyết, cương quyết.
  • Indomitable: Bất khuất, không thể khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Subdued: Bị khuất phục, bị chế ngự.
  • Defeated: Bị đánh bại.
  • Bowed: Cúi đầu, khòm lưng.
Thành ngữ liên quan
  • Bloodied but unbowed: Bị thương nhưng không khuất phục. Một thành ngữ nổi tiếng từ bài thơ "Invictus", diễn tả tinh thần bất khuất đã chịu nhiều tổn thất hoặc đau đớn.
    • After the long legal battle, he was bloodied but unbowed. (Sau trận chiến pháp dài, anh ấy bị tổn thương nhưng vẫn không khuất phục.)
unbowed

The soldier stood unbowed despite the long march.

tính từ
  1. không cúi, không khòm
  2. bất khuất

Từ đồng nghĩa