fulsome

/'fulsəm/
Học thuật
Thân thiện
fulsome

The speaker's fulsome praise made the audience uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá đáng, thái quá (thường mang nghĩa tiêu cực): Dùng để miêu tả lời khen, sự tán dương hoặc biểu lộ tình cảm một cách quá mức đến mức giả tạo, không chân thành, thậm chí gây khó chịu.
    • Đê tiện, đáng khinh: Trong cách dùng truyền thống hơn, từ này có thể ám chỉ sự hèn hạ, đê tiện.
    • Ngấy tởm, làm cho ngán ngẩm: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Có thể diễn tả thứ đó quá nhiều, quá đậm đặc đến mức gây cảm giác chán ngán, kinh tởm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The speaker received fulsome praise from the organizers. (Diễn giả nhận được những lời khen ngợi thái quá từ ban tổ chức.)
    • I am tired of his fulsome flattery. (Tôi chán ngấy những lời nịnh hót quá đáng của anh ta.)
    • The biography was criticized for its fulsome portrayal of the leader. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích sự miêu tả tán dương thái quá về vị lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulsome praise": Lời khen ngợi thái quá, thường hàm ý không chân thật.
    • Her fulsome praise made everyone suspicious of her motives. (Lời khen ngợi thái quá của ấy khiến mọi người nghi ngờ động cơ của .)
  • "Fulsome apology": Lời xin lỗi rườm rà, quá mức cần thiết, có vẻ không thật lòng.
    • The company issued a fulsome apology that failed to address the core issue. (Công ty đưa ra một lời xin lỗi rườm rà nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulsomely (trạng từ): Một cách thái quá, quá đáng.
    • He was fulsomely thanked for his minor contribution. (Anh ấy được cảm ơn một cách thái quá cho sự đóng góp nhỏ bé của mình.)
  • Fulsomeness (danh từ): Tính chất thái quá, sự tâng bốc quá mức.
    • The fulsomeness of the tribute made some guests uncomfortable. (Sự tán dương thái quá trong bài điếu văn khiến một số vị khách cảm thấy không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Extravagant: phóng đại, quá lố.
  • Unctuous: tâng bốc, nịnh nọt một cách nhờn nhợt.
  • Oily: nịnh hót, tán tỉnh (theo nghĩa bóng).
  • Cloying: ngọt ngào đến ngấy, làm ngán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fulsome")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fulsome")

fulsome

The speaker's fulsome praise made the audience uncomfortable.

tính từ
  1. quá đáng, thái quá (lời khen, lòng yêu)
  2. đê tiện
    • fulsome flattery
      lời nịnh hót đê tiện
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngấy tởm

Từ tương tự

Từ chứa "fulsome"