untainted

/' n'teintid/
tính từ
  1. chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
  2. không bị nh bẩn, không bị ô uế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

untainted
His untainted reputation was known throughout the community.