untainted
/' n'teintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ô nhiễm, không bị làm bẩn: Trạng thái nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng xấu bởi các yếu tố tiêu cực như tham nhũng, tội lỗi hoặc sự hư hỏng.
- Trong sạch, thanh khiết: Được dùng để mô tả danh tiếng, tính cách hoặc một thứ gì đó vẫn giữ được sự thuần khiết, không vương vấn điều gì xấu xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water from the mountain spring is pure and untainted. (Nước từ suối núi này tinh khiết và không bị ô nhiễm.)
- Her untainted reputation made her the perfect candidate for the job. (Danh tiếng trong sạch của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên hoàn hảo cho công việc.)
- He has an untainted record of public service. (Ông ấy có một hồ sơ phục vụ công chúng hoàn toàn trong sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Untainted by...": Không bị vấy bẩn bởi... (một ảnh hưởng tiêu cực cụ thể).
- His judgment remained untainted by personal bias. (Sự phán xét của anh ấy vẫn không bị vấy bẩn bởi thành kiến cá nhân.)
- The area's natural beauty is untainted by commercial development. (Vẻ đẹp tự nhiên của khu vực này không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Taint (động từ): Làm ô uế, làm vấy bẩn, làm hỏng.
- The scandal tainted his career. (Vụ bê bối đã làm vấy bẩn sự nghiệp của anh ta.)
- Tainted (tính từ): Đã bị ô nhiễm, đã bị vấy bẩn.
- The meat was tainted and unsafe to eat. (Thịt đã bị ôi và không an toàn để ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Pure: Tinh khiết, thuần khiết.
- Unspoiled: Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.
- Unsullied: Không bị vấy bẩn, trong trắng (thường dùng cho danh tiếng).
- Untarnished: Không bị ố, không bị lu mờ (như danh tiếng).
Từ trái nghĩa
- Tainted: Bị ô nhiễm, bị vấy bẩn.
- Corrupted: Bị tha hóa, bị làm cho hư hỏng.
- Contaminated: Bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm.
- Sullied: Bị làm ô uế, bị vấy bẩn.
tính từ
- chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
- không bị nh bẩn, không bị ô uế