undercoat
/'ʌndəkout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp lông mềm và dày bên dưới lớp lông bảo vệ dài và thô: Chỉ lớp lông tơ dày, mềm mại, thường có màu khác, nằm bên dưới lớp lông phía ngoài (guard hair) của một số loài động vật, giúp giữ ấm.
- Lớp sơn lót đầu tiên: Lớp sơn hoặc chất tráng (như size) được quét đầu tiên lên một bề mặt trước khi sơn các lớp tiếp theo, nhằm tạo độ bám và bảo vệ.
- Lớp phủ chống gỉ (dưới gầm xe): Lớp vật liệu (như nhựa đường hoặc cao su) được phủ lên phần dưới gầm xe cơ giới để ngăn chặn sự ăn mòn.
Động từ:
- Quét lớp sơn lót, phủ lớp lót: Hành động phủ một lớp sơn lót hoặc chất tráng lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The arctic fox has a dense white undercoat for insulation. (Cáo Bắc Cực có một lớp lông măng dày màu trắng để cách nhiệt.)
- Apply an undercoat to the bare wood before painting. (Hãy quét một lớp sơn lót lên gỗ trần trước khi sơn.)
- The car's undercoat is damaged, leading to rust. (Lớp phủ chống gỉ dưới gầm xe bị hỏng, dẫn đến gỉ sét.)
Động từ:
- Remember to undercoat the metal surface to prevent rust. (Nhớ quét lớp lót lên bề mặt kim loại để ngăn gỉ sét.)
- We need to undercoat the walls with a primer. (Chúng ta cần quét lớp lót (sơn lót) lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply an undercoat": quét/phủ một lớp lót.
- It is essential to apply an undercoat on new plaster. (Việc quét một lớp sơn lót lên tường thạch cao mới là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercoating (danh từ): Lớp vật liệu phủ dưới gầm xe (chống gỉ); hành động quét lớp lót.
- The undercoating on this truck is very durable. (Lớp phủ chống gỉ dưới gầm chiếc xe tải này rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lớp lông): Down (lông tơ), underfur (lông lớp dưới).
- Danh từ (lớp sơn): Primer (sơn lót), base coat (lớp sơn nền), ground coat (lớp sơn nền).
- Động từ: Prime (quét sơn lót), base-coat (sơn lớp nền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "undercoat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "undercoat")
danh từ
- áo bành tô mặc trong (một áo khoác)
- (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy
- (động vật học) lông măng