undercoat

/'ʌndəkout/
danh từ
  1. áo bành tô mặc trong (một áo khoác)
  2. (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy
  3. (động vật học) lông măng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

undercoat
A dog's thick undercoat keeps it warm in winter.