underbred

/'ʌndə'bred/
tính từ
  1. kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục
  2. không phải thật nòi (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

underbred
An underbred dog barks loudly at the passing mail carrier.