undergrad
Định nghĩa
Danh từ: Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp (chưa nhận được bằng cấp đầu tiên, thường là bằng cử nhân). Từ này là dạng rút gọn thân mật của "undergraduate".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là sinh viên đại học chưa tốt nghiệp tại Đại học Harvard.)
- (Hầu hết sinh viên chưa tốt nghiệp sống trong ký túc xá trong năm đầu tiên.)
- (Anh ấy làm việc bán thời gian để tự trang trải khi còn là sinh viên chưa tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergrad degree": bằng cấp dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp (thường là bằng cử nhân).
- She is pursuing an undergrad degree in economics. (Cô ấy đang theo đuổi bằng cử nhân kinh tế.)
- "undergrad research": nghiên cứu dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp.
- The university offers many undergrad research opportunities. (Trường đại học cung cấp nhiều cơ hội nghiên cứu cho sinh viên chưa tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Undergraduate (danh từ): sinh viên đại học chưa tốt nghiệp (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- All undergraduates must register for classes by Friday. (Tất cả sinh viên chưa tốt nghiệp phải đăng ký lớp học trước thứ Sáu.)
- Grad (danh từ, rút gọn của "graduate student"): sinh viên sau đại học (đã tốt nghiệp và đang học cao hơn).
- Grads often work as teaching assistants. (Sinh viên sau đại học thường làm trợ giảng.)
Từ đồng nghĩa
- College student: sinh viên đại học (nói chung, không phân biệt tình trạng tốt nghiệp).
- Freshman/sophomore/junior/senior: sinh viên năm nhất/năm hai/năm ba/năm cuối (dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "undergrad")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "undergrad")
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "undergrad"