undirected

/'ʌndi'rektid/
Học thuật
Thân thiện
undirected

The boat drifted undirected on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được hướng dẫn, không chỉ dẫn cụ thể: Chỉ một cái đó thiếu sự dẫn dắt, chỉ đạo, hoặc mục tiêu rõ ràng từ một nguồn bên ngoài.
    • Không định hướng, mục tiêu: Mô tả một hành động, năng lượng hoặc sự phát triển diễn ra một cách tự phát, không theo một kế hoạch hoặc phương hướng nhất định.
    • (Trong tin học/đồ thị) Vô hướng: Mô tả một mối liên kết hoặc cạnh giữa các điểm (node) không chiều xác định (không phân biệt điểm đầu điểm cuối).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His undirected anger often scared his friends. (Sự tức giận không định hướng của anh ấy thường làm bạnsợ hãi.)
    • The research began as an undirected exploration of the archives. (Nghiên cứu bắt đầu như một cuộc khám phá không chỉ dẫn cụ thể vào kho lưu trữ.)
    • In an undirected graph, the edge between node A and node B is the same as the edge between node B and node A. (Trong một đồ thịhướng, cạnh nối giữa nút A nút B cũng giống như cạnh nối giữa nút B nút A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undirected attention": Sự chú ý không chủ đích, thường lan man hoặc bị thu hút bởi bất cứ thứ xuất hiện.

    • Meditation can help calm the undirected attention of a busy mind. (Thiền có thể giúp làm dịu sự chú ý lan man của một tâm trí bận rộn.)
  • "Undirected play": Trò chơi tự do, không cấu trúc hoặc mục tiêu do người lớn đặt ra.

    • Pedagogues emphasize the importance of undirected play for child development. (Các nhà sư phạm nhấn mạnh tầm quan trọng của trò chơi tự do đối với sự phát triển của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Undirectedly (trạng từ): Một cách không định hướng.
  • Undirectedness (danh từ): Tính chất không định hướng, sự thiếu chỉ dẫn.
  • Directionless (tính từ): Không phương hướng, mục tiêu (nghĩa gần giống, thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Aimless: Không mục đích, vu vơ.
  • Unguided: Không được dẫn dắt, không hướng dẫn.
  • Haphazard: Ngẫu nhiên, tùy tiện.
  • Random: Ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Directed: hướng dẫn, chỉ đạo.
  • Purposeful: mục đích.
  • Guided: Được dẫn dắt.
  • Focused: Tập trung.
undirected

The boat drifted undirected on the calm lake.

tính từ
  1. không địa chỉ (thư)
  2. không được hướng dẫn
  3. không mệnh lệnh; không chỉ dẫn

Từ tương tự