undirected
/'ʌndi'rektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được hướng dẫn, không có chỉ dẫn cụ thể: Chỉ một cái gì đó thiếu sự dẫn dắt, chỉ đạo, hoặc mục tiêu rõ ràng từ một nguồn bên ngoài.
- Không có định hướng, mục tiêu: Mô tả một hành động, năng lượng hoặc sự phát triển diễn ra một cách tự phát, không theo một kế hoạch hoặc phương hướng nhất định.
- (Trong tin học/đồ thị) Vô hướng: Mô tả một mối liên kết hoặc cạnh giữa các điểm (node) không có chiều xác định (không phân biệt điểm đầu và điểm cuối).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His undirected anger often scared his friends. (Sự tức giận không có định hướng của anh ấy thường làm bạn bè sợ hãi.)
- The research began as an undirected exploration of the archives. (Nghiên cứu bắt đầu như một cuộc khám phá không có chỉ dẫn cụ thể vào kho lưu trữ.)
- In an undirected graph, the edge between node A and node B is the same as the edge between node B and node A. (Trong một đồ thị vô hướng, cạnh nối giữa nút A và nút B cũng giống như cạnh nối giữa nút B và nút A.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undirected attention": Sự chú ý không có chủ đích, thường lan man hoặc bị thu hút bởi bất cứ thứ gì xuất hiện.
- Meditation can help calm the undirected attention of a busy mind. (Thiền có thể giúp làm dịu sự chú ý lan man của một tâm trí bận rộn.)
"Undirected play": Trò chơi tự do, không có cấu trúc hoặc mục tiêu do người lớn đặt ra.
- Pedagogues emphasize the importance of undirected play for child development. (Các nhà sư phạm nhấn mạnh tầm quan trọng của trò chơi tự do đối với sự phát triển của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Undirectedly (trạng từ): Một cách không có định hướng.
- Undirectedness (danh từ): Tính chất không có định hướng, sự thiếu chỉ dẫn.
- Directionless (tính từ): Không có phương hướng, mục tiêu (nghĩa gần giống, thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Aimless: Không có mục đích, vu vơ.
- Unguided: Không được dẫn dắt, không có hướng dẫn.
- Haphazard: Ngẫu nhiên, tùy tiện.
- Random: Ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
- Directed: Có hướng dẫn, có chỉ đạo.
- Purposeful: Có mục đích.
- Guided: Được dẫn dắt.
- Focused: Tập trung.
tính từ
- không có địa chỉ (thư)
- không được hướng dẫn
- không có mệnh lệnh; không có chỉ dẫn