adrift

/ə'drift/
Học thuật
Thân thiện
adrift

The small boat was adrift on the calm sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lênh đênh, trôi giạt (trên mặt nước): Mô tả một vật (như thuyền, phao) đang trôi nổi tự do trên mặt nước không được buộc, neo hoặc điều khiển.
    • Phiêu bạt, mất phương hướng (nghĩa bóng): Mô tả trạng thái của một người không mục đích, kế hoạch rõ ràng hoặc cảm thấy lạc lõng trong cuộc sống.
  2. Phó từ:

    • Một cách lênh đênh, trôi giạt: Diễn tả cách thức trôi nổi hoặc lang thang không mục đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fishing boat was found adrift after the storm. (Chiếc thuyền đánh cá được tìm thấy đang trôi lênh đênh sau cơn bão.)
    • After graduating, he felt adrift and unsure of his future. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy phiêu bạt không chắc chắn về tương lai của mình.)
  • Phó từ:

    • The lifeboat drifted adrift for days. (Chiếc xuồng cứu hộ trôi lênh đênh nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cast adrift": Bị bỏ mặc, bị đẩy vào tình thế phải tự xoay sở một mình không sự hỗ trợ hoặc định hướng.

    • The new policy left many small businesses cast adrift. (Chính sách mới khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ bị bỏ mặc.)
  • "To cut someone/something adrift": Cắt đứt sự liên kết hoặc hỗ trợ, khiến ai đó/cái đó phải tự lực.

    • The company cut the failing division adrift. (Công ty đã cắt đứt sự hỗ trợ cho bộ phận đang thua lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift (động từ/danh từ): Trôi dạt; sự trôi dạt. từ gốc của "adrift".
    • The iceberg began to drift south. (Tảng băng trôi bắt đầu trôi dạt về phía nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Afloat (adj): Nổi trên mặt nước.
  • Aimless (adj): Không mục đích (nghĩa bóng).
  • Unmoored (adj): Không được neo, thả trôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "adrift" đây tính từ/phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • All at sea (thành ngữ): Bối rối, lúng túng, mất phương hướng. Có nghĩa tương tự "adrift" theo nghĩa bóng.
    • On my first day at the new job, I felt all at sea. (Vào ngày đầu tiêncông việc mới, tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối.)
adrift

The small boat was adrift on the calm sea.

tính từ
  1. lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (hàng hải) không buộc
phó từ
  1. lênh đênh, trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to set adrift
      thả cho trôi lênh đênh
    • to turn someone adrift
      đuổi ai ra khỏi nhà sống lang bạt
    • to go adrift
      trôi lênh đênh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "adrift"