unelected

/'ʌni'fektid/
Học thuật
Thân thiện
unelected

The unelected official addressed the gathered crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bầu, không trúng cử: Chỉ một người hoặc một vị trí người đó nắm giữ không phải kết quả của một cuộc bầu cử dân chủ. Người đó có thể được bổ nhiệm, kế thừa hoặc nắm quyền bằng cách khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prime minister appointed an unelected official to the key position. (Thủ tướng đã bổ nhiệm một quan chức không được bầu vào vị trí then chốt.)
    • Critics argue that the power of unelected judges is too great. (Các nhà phê bình cho rằng quyền lực của các thẩm phán không được bầu quá lớn.)
    • He held unelected authority for over a decade. (Ông ta nắm giữ quyền lực không do bầu cử trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unelected body": một cơ quan, tổ chức không được bầu.
    • The decision was made by an unelected committee. (Quyết định được đưa ra bởi một ủy ban không được bầu.)
  • "unelected power": quyền lực không thông qua bầu cử.
    • The debate focuses on the legitimacy of unelected power in a democracy. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chính danh của quyền lực không qua bầu cử trong một nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elect (v): bầu cử.
  • Elected (adj): được bầu, trúng cử.
    • an elected representative (một đại diện được bầu)
  • Election (n): cuộc bầu cử.
  • Appointed (adj): được bổ nhiệm (một cách để trở thành "unelected").
Từ đồng nghĩa
  • Non-elected: không được bầu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Appointed: được bổ nhiệm (nhấn mạnh phương thức).
  • Unchosen: không được lựa chọn (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Elected: được bầu, trúng cử.
  • Democratic: dân chủ (theo nghĩa được bầu bởi nhân dân).
unelected

The unelected official addressed the gathered crowd.

tính từ
  1. không được bầu, không trúng cử