odd

/ɔd/
Học thuật
Thân thiện
odd

She sorted the odd socks into a separate drawer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẻ: Chỉ một số nguyên không chia hết cho 2.
    • Cọc cạch, không thành đôi: Chỉ một vật đơn lẻ, không còn thành một cặp hoàn chỉnh.
    • Thừa ra, ra: Chỉ một lượng nhỏ hơn đơn vị tiếp theo, thường dùng sau số.
    • Linh tinh, vặt vãnh: Chỉ những công việc nhỏ, không thường xuyên.
    • Kỳ lạ, kỳ quặc: Chỉ điều đó khác thường, gây tò mò hoặc ngạc nhiên.
    • Rảnh rỗi, thưa thớt: Chỉ những khoảnh khắc hoặc thời điểm không bận rộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Numbers like 1, 3, 5, and 7 are odd numbers. (Các số như 1, 3, 5 7 số lẻ.)
    • I have an odd sock left after doing the laundry. (Tôi còn một chiếc tất cọc cạch sau khi giặt đồ.)
    • He is thirty-odd years old. (Anh ấy trên ba mươi tuổi.)
    • He does odd jobs around the neighborhood to earn extra money. (Anh ấy làm những công việc linh tinh quanh khu phố để kiếm thêm tiền.)
    • She has an odd habit of collecting bottle caps. ( ấy một thói quen kỳ lạ sưu tầm nắp chai.)
    • I read books in my odd moments. (Tôi đọc sách vào những lúc rảnh rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The odd": (danh từ, thể thao) trong môn gôn, chỉ đánh thêm cho người chơi yếu hơn.

    • He gave his beginner friend the odd to make the game fairer. (Anh ấy cho người bạn mới chơi đánh thêm để trận đấu công bằng hơn.)
  • "Odd man out": người khác biệt, người không thuộc về nhóm.

    • In a family of doctors, the artist son felt like the odd man out. (Trong một gia đình toàn bác sĩ, cậu con trai họa sĩ cảm thấy mình người khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oddity (danh từ): sự kỳ lạ; người/vật kỳ lạ.

    • The strange rock formation was a local oddity. (Khối đá hình thù kỳ lạ một vật kỳ lạ của địa phương.)
  • Oddly (trạng từ): một cách kỳ lạ.

    • The room was oddly quiet. (Căn phòng kỳ lạ yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lẻ: uneven (số lẻ).
  • Kỳ lạ: strange, peculiar, curious, queer.
  • Vặt: miscellaneous, casual (công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Odd out: (ít dùng) làm cho trở nên lẻ loi hoặc khác biệt.
    • His bright red jacket odded him out in the crowd of black suits. (Chiếc áo khoác đỏ chói của anh ấy làm anh nổi bật trong đám đông toàn vest đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Against all (the) odds: bất chấp mọi khó khăn, trái với dự đoán.

    • She recovered against all odds. ( ấy đã bình phục bất chấp mọi khó khăn.)
  • Odd and ends: những món đồ linh tinh, vụn vặt.

    • The drawer is full of odds and ends like buttons and old keys. (Ngăn kéo đầy những đồ linh tinh như cúc áo chìa khóa .)
odd

She sorted the odd socks into a separate drawer.

danh từ
  1. (the odd) (thể dục,thể thao) đánh thêm (chơi gôn)
tính từ
  1. lẻ
    • 13 is on odd number
      13 con số lẻ
  2. cọc cạch
    • an odd shoe
      chiếc giày cọc cạch
  3. thừa, , trên, lẻ
    • thirty years odd
      trên 30 năm, 30 năm lẻ
  4. vặt, lặt vặt, linh tinh
    • an odd job
      công việc lặt vặt
  5. kỳ cục, kỳ quặc
  6. rỗi rãi, rảnh rang
    • odd moments
      lúc rỗi rãi
  7. bỏ trống, để không

Idioms

  • the olf man
    người phiếu quyết định (trong một ban số uỷ viên số lẻ)