unwavering
/ n'weiv ri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dao động, không nao núng: Chỉ sự kiên định, không thay đổi hay lung lay trước áp lực, khó khăn hoặc sự không chắc chắn.
- Vững chắc, kiên quyết: Thể hiện sự quyết tâm, lòng trung thành hoặc niềm tin mạnh mẽ và ổn định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unwavering support helped him through the crisis. (Sự ủng hộ không nao núng của cô ấy đã giúp anh vượt qua khủng hoảng.)
- He looked at her with unwavering confidence. (Anh ấy nhìn cô với sự tự tin vững chắc.)
- The leader's unwavering commitment to peace inspired the nation. (Cam kết không dao động vì hòa bình của vị lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unwavering gaze/stare": Ánh nhìn chằm chằm, cố định và kiên định, thường thể hiện sự tập trung cao độ hoặc quyết tâm.
- Despite the criticism, she met his eyes with an unwavering gaze. (Bất chấp những chỉ trích, cô ấy đáp lại ánh mắt anh với một cái nhìn không chớp mắt.)
"Unwavering in one's belief/faith": Kiên định trong niềm tin/tín ngưỡng của mình.
- He remained unwavering in his belief that justice would prevail. (Ông ấy vẫn kiên định trong niềm tin rằng công lý sẽ chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwaveringly (phó từ): Một cách kiên định, không dao động.
- She unwaveringly defended her principles. (Cô ấy bảo vệ các nguyên tắc của mình một cách kiên định.)
Từ đồng nghĩa
- Steadfast: Kiên định, trung thành.
- Resolute: Kiên quyết, quyết tâm.
- Unfaltering: Không chùn bước, không do dự.
- Staunch: Trung kiên, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Wavering: Dao động, do dự.
- Fickle: Hay thay đổi, không kiên định.
- Vacillating: Phân vân, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "unwavering".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwavering".)
tính từ
- không rung rinh, không lung lay
- vững chắc, không nao núng, không dao động