uniat
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên của Giáo hội Uniat: "uniat" chỉ một tín đồ thuộc các giáo hội Kitô giáo Đông phương công nhận quyền tối thượng của Giáo hoàng Roma nhưng vẫn duy trì các nghi lễ và truyền thống riêng của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Các tín đồ Uniat trong khu vực duy trì các tập tục phụng vụ riêng của họ trong khi hiệp thông với Roma.)
- (Nhiều tín đồ Uniat được tìm thấy ở Đông Âu và Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uniat Church": Giáo hội Uniat, một nhóm các giáo hội Kitô giáo Đông phương hợp nhất với Roma.
- The Ukrainian Greek Catholic Church is a prominent Uniat Church. (Giáo hội Công giáo Hy Lạp Ukraina là một Giáo hội Uniat nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Uniate (adj): thuộc về Giáo hội Uniat.
- The uniate tradition combines Eastern liturgy with Western doctrine. (Truyền thống Uniat kết hợp phụng vụ Đông phương với giáo lý Tây phương.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Catholic: tín đồ Công giáo Đông phương (một thuật ngữ tương đương nhưng mang tính mô tả hơn).
- Uniate Christian: tín đồ Kitô giáo Uniat (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý văn hóa
Từ "uniat" đôi khi bị coi là mang tính miệt thị hoặc lỗi thời, vì nó nhấn mạnh sự "hợp nhất" (union) với Roma. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ "Eastern Catholic" được ưa chuộng hơn để tránh hàm ý tiêu cực.
