unlovable

/'ʌn'lʌvəbl/
Học thuật
Thân thiện
unlovable

She felt unlovable after the argument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng yêu, khó ưa, khó thương: Mô tả một người hoặc đôi khi một đặc điểm, tính cách không khả năng hoặc khó khơi gợi tình cảm yêu mến, quý mến từ người khác.
    • Không thể yêu được: Nhấn mạnh vào việc thiếu những phẩm chất khiến người khác cảm thấy yêu thích hoặc gắn bó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt unlovable after the breakup. (Anh ấy cảm thấy mình không đáng yêu sau cuộc chia tay.)
    • The character was written to be deliberately unlovable. (Nhân vật được viết một cách chủ ý khó ưa.)
    • Her harsh criticism made her seem unlovable to her colleagues. (Sự chỉ trích khắc nghiệt của ấy khiến có vẻ khó cảm tình trong mắt đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unlovable": cảm thấy bản thân không đáng được yêu thương.

    • After years of rejection, he started to feel fundamentally unlovable. (Sau nhiều năm bị từ chối, anh ấy bắt đầu cảm thấy bản thân về cơ bản không đáng được yêu.)
  • "to deem someone/something unlovable": coi ai đó/cái đó không đáng yêu.

    • Society should not deem any child unlovable. (Xã hội không nên coi bất kỳ đứa trẻ nào là không đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unloved (adj): không được yêu thương, bị bỏ rơi (nhấn mạnh vào trạng thái không nhận được tình yêu, hơn đặc điểm bản thân).

    • The old house stood unloved and forgotten. (Ngôi nhà đứng đó, không được yêu thương bị lãng quên.)
  • Lovable (adj): đáng yêu (từ trái nghĩa).

    • The puppy was incredibly lovable. (Chú cún con vô cùng đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Disagreeable: khó chịu, khó ưa.
  • Unlikable: không dễ mến, khó ưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unlovable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unlovable")

unlovable

She felt unlovable after the argument.

tính từ
  1. không đáng yêu; khó ưa, khó thương, khó cảm tình

Từ tương tự