Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá
  • lạnh nhạt, nhạt nhẽo
    • a frigid welcome
      cuộc tiếp đón lạnh nhạt
  • (y học) không nứng được, lânh đạm nữ dục
Related words
Related search result for "frigid"
Comments and discussion on the word "frigid"