inauspicious
/,inɔ:s'piʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang điềm xấu, gở: Dùng để mô tả một dấu hiệu, sự kiện hoặc thời điểm có vẻ báo trước kết quả không tốt hoặc thất bại.
- Không may mắn, rủi ro: Chỉ một sự khởi đầu hoặc hoàn cảnh không thuận lợi, đầy khó khăn và ít có triển vọng thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dark clouds gathering on the morning of the wedding were seen as an inauspicious sign. (Những đám mây đen kéo đến vào buổi sáng ngày cưới được xem là một điềm gở.)
- The project had an inauspicious beginning with several key members quitting in the first week. (Dự án có một khởi đầu không may khi nhiều thành viên chủ chốt bỏ việc trong tuần đầu tiên.)
- He chose to ignore the inauspicious warnings and proceeded with his plan. (Anh ta chọn cách phớt lờ những cảnh báo mang điềm xấu và vẫn tiến hành kế hoạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inauspicious circumstances": những hoàn cảnh bất lợi, không thuận tiện.
- The company was founded under inauspicious circumstances during an economic recession. (Công ty được thành lập trong những hoàn cảnh bất lợi vào thời kỳ suy thoái kinh tế.)
"inauspicious start": sự khởi đầu không suôn sẻ, đầy trắc trở.
- Despite an inauspicious start, their partnership eventually became very successful. (Bất chấp một khởi đầu đầy trắc trở, quan hệ đối tác của họ cuối cùng đã rất thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Inauspiciously (trạng từ): một cách không may, mang điềm gở.
- The day began inauspiciously with a flat tire. (Ngày hôm đó bắt đầu một cách không may với một chiếc lốp xe bị xẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ominous: đầy vẻ đe dọa, chẳng lành.
- Unpropitious: không thuận lợi, không tiện.
- Unfavorable: bất lợi.
- Ill-omened: mang điềm xấu.
Từ trái nghĩa
- Auspicious: tốt lành, may mắn.
- Favorable: thuận lợi.
- Promising: đầy hứa hẹn.
- Propitious: thuận tiện, tốt.
Thành ngữ liên quan
- To get off to an inauspicious start: Bắt đầu một cách không thuận lợi, gặp khó khăn ngay từ đầu.
- The new policy got off to an inauspicious start with widespread public criticism. (Chính sách mới bắt đầu một cách không thuận lợi với sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng.)
tính từ
- mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
- an inauspicious commencementsự bắt đầu không may