ominous
/'ɔminəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo điềm xấu, gở: Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy lo sợ rằng một điều không may hoặc thảm họa sắp xảy ra.
- Đáng ngại, đe dọa: Tạo ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về tương lai, thường vì có vẻ nguy hiểm hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời trở nên tối và đáng ngại trước cơn bão.)
- (Có một sự im lặng gở sau khi anh ta đặt câu hỏi khó.)
- (Giọng điệu báo điềm xấu của bác sĩ khiến bệnh nhân rất lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bode/portend something ominous": báo trước một điều gì đó xấu.
- The sudden drop in sales bodes something ominous for the company's future. (Việc doanh số giảm đột ngột báo trước điều xấu cho tương lai của công ty.)
- "an ominous sign/cloud/silence": một dấu hiệu/đám mây/sự im lặng đáng ngại.
- The gathering of crows was seen as an ominous sign. (Đàn quạ tụ tập được xem như một dấu hiệu gở.)
Biến thể và từ gần giống
- Ominously (trạng từ): một cách đáng ngại, gở.
- The clock ticked ominously in the empty house. (Chiếc đồng hồ tích tắc một cách đáng ngại trong ngôi nhà trống.)
Từ đồng nghĩa
- Threatening (adj): đe dọa.
- Sinister (adj): ác hiểm, nham hiểm (nhấn mạnh sự xấu xa, độc ác).
- Foreboding (adj): có linh cảm xấu.
- Inauspicious (adj): không lành, xui xẻo (thường dùng cho khởi đầu).
Từ trái nghĩa
- Auspicious (adj): lành, tốt lành.
- Promising (adj): đầy hứa hẹn.
- Reassuring (adj): làm yên lòng.
Thành ngữ liên quan
- "to have an ominous feeling/air about something": có cảm giác/không khí đáng ngại về điều gì.
- The old, abandoned house had an ominous air about it. (Ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ toát ra một không khí đáng ngại.)
tính từ
- báo điềm (xấu, tốt)
- gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại
- an ominous silencesự yên lặng đáng ngại