unqualified

/' n'kw lifaid/
tính từ
  1. không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ
  2. hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unqualified
The committee rejected his unqualified application.