unqualified

/' n'kw lifaid/
Học thuật
Thân thiện
unqualified

The committee rejected his unqualified application.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ: Thiếu những kỹ năng, bằng cấp hoặc kinh nghiệm cần thiết cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối, không hạn chế: Dùng để nhấn mạnh tính chất trọn vẹn, toàn diện của một điều đó (thường sự tán thành, phủ nhận, hoặc một đặc điểm).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không đủ tiêu chuẩn":

    • He was rejected for the job because he was unqualified. (Anh ấy bị từ chối cho công việc không đủ tiêu chuẩn.)
    • Giving medical advice when you are unqualified is dangerous. (Đưa ra lời khuyên y tế khi bạn không đủ trình độ rất nguy hiểm.)
  • Nghĩa "hoàn toàn, tuyệt đối":

    • The project was an unqualified success. (Dự án một thành công hoàn toàn.)
    • She gave her unqualified support to the new policy. ( ấy dành sự ủng hộ tuyệt đối cho chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unqualified denial": sự phủ nhận hoàn toàn, không điều kiện.

    • The company issued an unqualified denial of the allegations. (Công ty đưa ra lời phủ nhận hoàn toàn đối với những cáo buộc.)
  • "unqualified approval": sự chấp thuận tuyệt đối, không hạn chế.

    • The plan received unqualified approval from the board. (Kế hoạch nhận được sự chấp thuận tuyệt đối từ hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Unqualifiable (adj): không thể định tính, không thể phân loại được.
  • Qualified (adj): đủ tiêu chuẩn, trình độ; hoặc (khi nói về sự tán thành/phủ nhận) có điều kiện, hạn chế. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không đủ tiêu chuẩn": Incompetent (bất tài), Inept (vụng về, không phù hợp), Untrained (chưa được đào tạo).
  • Nghĩa "hoàn toàn": Absolute (tuyệt đối), Complete (trọn vẹn), Total (toàn bộ), Unconditional (vô điều kiện), Categorical (dứt khoát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unqualified")

unqualified

The committee rejected his unqualified application.

tính từ
  1. không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ
  2. hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)