seasonable

/'si:znəbl/
Học thuật
Thân thiện
seasonable

The farmer plants his crops at a seasonable time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp thời vụ, đúng với mùa: Dùng để mô tả điều đó phù hợp hoặc điển hình cho mùa hiện tại trong năm.
    • Hợp thời, đúng lúc: Dùng để mô tả điều đó xảy ra vào thời điểm thích hợp hoặc thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Hợp thời vụ, đúng với mùa:

    • We are enjoying seasonable weather for December. (Chúng tôi đang tận hưởng thời tiết đúng mùa cho tháng Mười Hai.)
    • The farmers welcomed the seasonable rains. (Những người nông dân chào đón những cơn mưa hợp thời vụ.)
  • Hợp thời, đúng lúc:

    • The manager offered seasonable advice during the crisis. (Người quản lý đã đưa ra lời khuyên đúng lúc trong cuộc khủng hoảng.)
    • Her intervention was seasonable and prevented a major mistake. (Sự can thiệp của ấy rất hợp thời đã ngăn chặn một sai lầm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonable conditions": những điều kiện hợp thời vụ.

    • The crops grew well under seasonable conditions. (Cây trồng phát triển tốt trong những điều kiện hợp thời vụ.)
  • "a seasonable reminder": một lời nhắc nhở đúng lúc.

    • The email served as a seasonable reminder about the deadline. (Email đó đóng vai trò như một lời nhắc nhở đúng lúc về hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasonal (adj): thuộc về mùa, theo mùa. (Lưu ý: "seasonal" nhấn mạnh đặc tính của mùa hơn tính chất "đúng lúc").

    • The resort hires seasonal workers for the summer. (Khu nghỉ dưỡng thuê nhân công theo mùa vào mùa .)
  • Unseasonable (adj): trái mùa, không hợp thời.

    • We had unseasonable warmth in January. (Chúng tôi cái ấm trái mùa vào tháng Một.)
Từ đồng nghĩa
  • Timely: đúng lúc, kịp thời (nghĩa "hợp thời").
  • Opportune: thuận tiện, phù hợp (nghĩa "hợp thời").
  • Characteristic of the season: điển hình của mùa (nghĩa "hợp thời vụ").
Lưu ý về cách dùng
  • Phân biệt với "seasonal": "Seasonable" thường nhấn mạnh tính chất của một thứ so với mùa hoặc thời điểm, trong khi "seasonal" chỉ đơn thuần liên quan hoặc xảy ra theo mùa. Một cơn mưa "seasonable" cơn mưa đến đúng lúc cần thiết phù hợp với mùa, còn mưa "seasonal" chỉ cơn mưa thường xảy ra vào mùa đó.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí hơn trong hội thoại hàng ngày.
seasonable

The farmer plants his crops at a seasonable time.

tính từ
  1. hợp thời vụ, đúng với mùa
    • seasonable weather
      thời tiết đúng (với mùa)
  2. hợp thời, đúng lúc
    • seasonable aid
      sự giúp đỡ đúng lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự