unshared
/' n' e d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chia sẻ, không được san sẻ: Mô tả một cái gì đó (như cảm xúc, kinh nghiệm, tài sản, thông tin) chỉ thuộc về một cá nhân hoặc một nhóm duy nhất mà không được phân phối, trao đổi hoặc cùng trải nghiệm với người khác.
- Riêng tư, cá nhân: Nhấn mạnh tính chất riêng biệt, không chung đụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bore the unshared burden of the secret for many years. (Cô ấy đã mang gánh nặng của bí mật không được chia sẻ trong nhiều năm.)
- The joy of his promotion felt strangely unshared in the empty office. (Niềm vui thăng chức của anh ấy cảm thấy lạ lùng vì không được chia sẻ trong văn phòng trống trải.)
- This is an unshared drive on the computer, accessible only by the administrator. (Đây là ổ đĩa không được chia sẻ trên máy tính, chỉ quản trị viên mới có thể truy cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh kỹ thuật/công nghệ: Chỉ một tài nguyên (như tệp, thư mục, máy in, kết nối mạng) không được thiết lập để nhiều người dùng hoặc thiết bị có thể cùng sử dụng.
- For security reasons, the confidential documents are kept on an unshared network folder. (Vì lý do bảo mật, các tài liệu mật được lưu giữ trong một thư mục mạng không được chia sẻ.)
Trong bối cảnh cảm xúc hoặc tâm lý: Nhấn mạnh sự cô lập hoặc cảm giác cô đơn khi một trải nghiệm không có ai cùng chia sẻ.
- His grief remained unshared, locked deep inside. (Nỗi đau buồn của anh ấy vẫn không được chia sẻ, bị khóa chặt sâu bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
Unshare (động từ): Ngừng chia sẻ, thu hồi quyền truy cập đã chia sẻ trước đó.
- He decided to unshare the photo album after the argument. (Anh ấy quyết định ngừng chia sẻ album ảnh sau cuộc tranh cãi.)
Non-shared (tính từ): Có nghĩa tương tự "unshared", thường dùng trong văn phong trung lập hoặc kỹ thuật.
- Each user has a non-shared workspace. (Mỗi người dùng có một không gian làm việc không dùng chung.)
Từ đồng nghĩa
- Exclusive: Độc quyền, dành riêng.
- Private: Riêng tư, cá nhân.
- Sole: Duy nhất, thuộc riêng về một mình.
- Individual: Cá nhân, riêng lẻ.
Từ trái nghĩa
- Shared: Được chia sẻ, dùng chung.
- Common: Chung, phổ biến.
- Collective: Tập thể, chung.
- Joint: Chung, cùng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unshared". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "unshare" hoặc các cụm như "keep unshared").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unshared").
tính từ
- không chia sẻ với (nỗi vui, buồn...)