undivided
/'ʌndi'vaidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chia cắt, nguyên vẹn: Chỉ một cái gì đó không bị tách ra thành các phần, vẫn giữ nguyên trạng thái toàn bộ ban đầu.
- Trọn vẹn, hoàn toàn, không chia sẻ: (Nghĩa bóng) Chỉ sự tập trung, chú ý hoặc tình cảm được dành hết cho một đối tượng duy nhất, không bị phân tán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country remained undivided after the war. (Đất nước vẫn nguyên vẹn không bị chia cắt sau chiến tranh.)
- She gave her undivided attention to the speaker. (Cô ấy dành sự chú ý trọn vẹn cho người nói.)
- He has an undivided interest in the family business. (Anh ấy có quyền lợi nguyên vẹn trong doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undivided responsibility": trách nhiệm hoàn toàn, không chia sẻ.
- The project manager has undivided responsibility for the outcome. (Người quản lý dự án có trách nhiệm hoàn toàn đối với kết quả.)
"present an undivided front": thể hiện sự đoàn kết, thống nhất.
- The team must present an undivided front to the public. (Đội nhóm phải thể hiện một mặt trận thống nhất trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Divide (động từ): chia ra, phân chia. ("Undivided" là dạng phủ định của tính từ bắt nguồn từ động từ này).
- Indivisible (tính từ): không thể chia cắt. (Nhấn mạnh tính chất không thể tách rời hơn là trạng thái thực tế).
Từ đồng nghĩa
- Whole: toàn bộ, nguyên vẹn.
- Complete: đầy đủ, trọn vẹn.
- Full: đầy đủ, toàn phần.
- Exclusive: dành riêng, độc quyền.
- Unshared: không được chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Divided: bị chia rẽ, bị phân chia.
- Partial: một phần, không đầy đủ.
- Shared: được chia sẻ.
tính từ
- không bị chia
- (nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn