unexpressed
/'ʌniks'prest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nói ra, không được phát biểu ra: Chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý kiến tồn tại nhưng không được truyền đạt thành lời nói hoặc văn bản một cách rõ ràng.
- Không được diễn đạt: Có thể ám chỉ điều gì đó chưa được thể hiện ra bên ngoài thông qua bất kỳ hình thức biểu đạt nào.
- (Ngôn ngữ học) Hiểu ngầm: Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, chỉ những ý nghĩa hoặc thông tin không được nói trực tiếp nhưng người nghe/người đọc có thể tự hiểu được dựa trên ngữ cảnh hoặc kiến thức chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt a deep, unexpressed sadness. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu thẳm, không được nói ra.)
- The contract had several unexpressed assumptions. (Hợp đồng có một số giả định không được nêu rõ.)
- In the sentence "Can you pass the salt?", the request is unexpressed but clearly understood. (Trong câu "Bạn có thể đưa muối cho tôi không?", lời yêu cầu là hiểu ngầm nhưng được hiểu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexpressed emotions": Những cảm xúc không được bộc lộ.
- Unexpressed emotions can sometimes lead to stress. (Những cảm xúc không được bộc lộ đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng.)
"Unexpressed terms": Các điều khoản/điều kiện không được nêu rõ.
- The success of the partnership relied on unexpressed terms of mutual trust. (Sự thành công của quan hệ đối tác dựa trên những điều kiện hiểu ngầm về sự tin tưởng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Unexpressive (adj): không biểu cảm, khó biểu lộ cảm xúc.
- He had an unexpressive face during the meeting. (Anh ấy có một khuôn mặt không biểu cảm trong cuộc họp.)
Inexpressible (adj): không thể diễn tả được (thường vì quá lớn, quá mạnh).
- She felt inexpressible joy at the news. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui không thể diễn tả được trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unspoken: không nói ra, thầm lặng.
- Unstated: không được nêu ra, không được phát biểu.
- Implicit: ngầm hiểu, hàm ẩn.
- Tacit: ngầm, mặc nhiên (thường chỉ sự đồng ý hoặc hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unexpressed')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unexpressed')
tính từ
- không được nói ra, không được phát biểu ra, không được diễn đạt
- (ngôn ngữ học) hiểu ngầm