unexpressed

/'ʌniks'prest/
tính từ
  1. không được nói ra, không được phát biểu ra, không được diễn đạt
  2. (ngôn ngữ học) hiểu ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unexpressed
His unexpressed feelings were clear from his thoughtful silence.