implicit

/im'plisit/
Học thuật
Thân thiện
implicit

A child shows implicit trust by reaching for their parent's hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngầm, ngấm ngầm; ẩn tàng: "implicit" chỉ điều đó được ngụ ý, hiểu ngầm hoặc tồn tại bên trong không được nói ra hoặc thể hiện một cách trực tiếp, rõ ràng.
    • Tuyệt đối, hoàn toàn, không điều kiện: "implicit" còn có nghĩa sự tin tưởng, tuân theo hoặc chấp nhận một cách trọn vẹn, không nghi ngờ hoặc do dự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ngầm, ẩn tàng":

    • His silence gave implicit consent to the plan. (Sự im lặng của anh ấy đã thể hiện sự đồng ý ngầm với kế hoạch.)
    • There was an implicit understanding that we would finish the work together. ( một sự hiểu ngầm rằng chúng tôi sẽ cùng nhau hoàn thành công việc.)
  • Nghĩa "tuyệt đối, hoàn toàn":

    • She had implicit faith in her doctor's advice. ( ấy niềm tin tuyệt đối vào lời khuyên của bác sĩ.)
    • The soldiers showed implicit obedience to their commander. (Những người lính thể hiện sự tuân lệnh tuyệt đối với chỉ huy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Implicit assumption": giả định ngầm.

    • The argument was based on an implicit assumption that everyone had the same information. (Lập luận dựa trên một giả định ngầm rằng mọi người đều cùng thông tin.)
  • "Implicit bias": thành kiến ngầm (thành kiếnthức một người có thể không nhận thức được).

    • The training aims to help employees recognize their implicit biases. (Khóa đào tạo nhằm giúp nhân viên nhận ra những thành kiến ngầm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Implicitly (phó từ): một cách ngầm, một cách tuyệt đối.

    • She trusted him implicitly. ( ấy tin tưởng anh ta một cách tuyệt đối.)
  • Implicitness (danh từ): tính chất ngầm, tính chất ẩn tàng.

    • The implicitness of the message made it hard to interpret. (Tính chất ngầm của thông điệp khiến khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Implied: được ngụ ý, được ám chỉ.
  • Unspoken: không nói ra, không thành lời.
  • Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Unquestioning: không thắc mắc, mù quáng.
Từ trái nghĩa
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch, được nói ra trực tiếp.
  • Stated: được tuyên bố, được nêu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "implicit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "implicit")

implicit

A child shows implicit trust by reaching for their parent's hand.

tính từ
  1. ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng
    • an implicit threat
      mối đe doạ ngầm
  2. hoàn toàn tuyệt đối
    • implicit obedience
      sự tuân lệnh tuyệt đối
  3. (toán học) ẩn
    • implicit function
      hàm ẩn