implicit
/im'plisit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngầm, ngấm ngầm; ẩn tàng: "implicit" chỉ điều gì đó được ngụ ý, hiểu ngầm hoặc tồn tại bên trong mà không được nói ra hoặc thể hiện một cách trực tiếp, rõ ràng.
- Tuyệt đối, hoàn toàn, không điều kiện: "implicit" còn có nghĩa là sự tin tưởng, tuân theo hoặc chấp nhận một cách trọn vẹn, không nghi ngờ hoặc do dự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "ngầm, ẩn tàng":
- His silence gave implicit consent to the plan. (Sự im lặng của anh ấy đã thể hiện sự đồng ý ngầm với kế hoạch.)
- There was an implicit understanding that we would finish the work together. (Có một sự hiểu ngầm rằng chúng tôi sẽ cùng nhau hoàn thành công việc.)
Nghĩa "tuyệt đối, hoàn toàn":
- She had implicit faith in her doctor's advice. (Cô ấy có niềm tin tuyệt đối vào lời khuyên của bác sĩ.)
- The soldiers showed implicit obedience to their commander. (Những người lính thể hiện sự tuân lệnh tuyệt đối với chỉ huy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Implicit assumption": giả định ngầm.
- The argument was based on an implicit assumption that everyone had the same information. (Lập luận dựa trên một giả định ngầm rằng mọi người đều có cùng thông tin.)
"Implicit bias": thành kiến ngầm (thành kiến vô thức mà một người có thể không nhận thức được).
- The training aims to help employees recognize their implicit biases. (Khóa đào tạo nhằm giúp nhân viên nhận ra những thành kiến ngầm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Implicitly (phó từ): một cách ngầm, một cách tuyệt đối.
- She trusted him implicitly. (Cô ấy tin tưởng anh ta một cách tuyệt đối.)
Implicitness (danh từ): tính chất ngầm, tính chất ẩn tàng.
- The implicitness of the message made it hard to interpret. (Tính chất ngầm của thông điệp khiến nó khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Implied: được ngụ ý, được ám chỉ.
- Unspoken: không nói ra, không thành lời.
- Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
- Unquestioning: không thắc mắc, mù quáng.
Từ trái nghĩa
- Explicit: rõ ràng, minh bạch, được nói ra trực tiếp.
- Stated: được tuyên bố, được nêu rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "implicit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "implicit")
tính từ
- ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng
- an implicit threatmối đe doạ ngầm
- hoàn toàn tuyệt đối
- implicit obediencesự tuân lệnh tuyệt đối
- (toán học) ẩn
- implicit functionhàm ẩn