inexplicit

/,iniks'plisit/
tính từ
  1. không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inexplicit"