inexplicit
/,iniks'plisit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nói lên rõ ràng, không rõ ràng: Chỉ điều gì đó không được diễn đạt một cách trực tiếp, minh bạch hoặc chi tiết.
- Mơ hồ, chung chung: Chỉ điều gì đó được hiểu ngầm hoặc chỉ được gợi ý, thiếu sự xác định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The instructions were inexplicit, leaving us confused about the next step. (Hướng dẫn không rõ ràng, khiến chúng tôi bối rối về bước tiếp theo.)
- Her criticism was inexplicit, but we all understood her disappointment. (Lời chỉ trích của cô ấy không nói thẳng ra, nhưng tất cả chúng tôi đều hiểu sự thất vọng của cô.)
- The contract's terms on liability are dangerously inexplicit. (Các điều khoản về trách nhiệm trong hợp đồng mơ hồ một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inexplicit meaning": ý nghĩa ngầm, không được nói rõ.
- The novel's message about society is powerful but largely inexplicit. (Thông điệp của cuốn tiểu thuyết về xã hội rất mạnh mẽ nhưng phần lớn không được nói rõ.)
- "inexplicit agreement": sự đồng thuận ngầm, không được tuyên bố minh bạch.
- They had an inexplicit agreement to share the costs. (Họ có một thỏa thuận ngầm là sẽ chia sẻ chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Implicit (adj): ngầm, hàm ẩn (thường chỉ điều được hiểu ngầm mà không cần nói ra, có thể là tích cực hơn "inexplicit").
- Trust is implicit in a strong friendship. (Sự tin tưởng là điều ngầm hiểu trong một tình bạn bền chặt.)
- Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng (nhấn mạnh sự thiếu chi tiết hoặc độ chính xác).
- Ambiguous (adj): đa nghĩa, không rõ ràng (nhấn mạnh khả năng có nhiều hơn một cách hiểu).
Từ đồng nghĩa
- Unclear: không rõ ràng.
- Indistinct: không rõ ràng, mờ nhạt.
- Undefined: không được xác định rõ.
Từ trái nghĩa
- Explicit: rõ ràng, minh bạch, được nói ra thẳng thắn.
- Clear: rõ ràng.
- Specific: cụ thể.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inexplicit". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt qua các cụm như "read between the lines" - hiểu ý ngầm.)
tính từ
- không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung