untracked

/' n'tr kt/
Học thuật
Thân thiện
untracked

The hikers entered an untracked wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường mòn, không lối đi: Miêu tả một khu vực hoang dã, chưa được khai phá, nơi không đường sá hoặc lối mòn rõ ràng do con người tạo ra.
    • Không bị theo dõi, không để lại dấu vết: Miêu tả trạng thái không bị theo dõi, giám sát hoặc không để lại dấu tích, vết lốp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They ventured into the untracked forest. (Họ mạo hiểm tiến vào khu rừng không lối đi.)
    • The fresh snow was completely untracked. (Lớp tuyết mới rơi hoàn toàn không vết chân.)
    • The area remains untracked by human development. (Khu vực này vẫn chưa bị khai phá bởi sự phát triển của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untracked wilderness": vùng hoang dã không đường đi.

    • The explorers were the first to map the untracked wilderness. (Những nhà thám hiểm những người đầu tiên lập bản đồ vùng hoang dã không đường đi.)
  • "untracked snow": tuyết nguyên , chưa dấu vết.

    • Skiers love to find a slope of untracked snow. (Người trượt tuyết rất thích tìm một sườn dốc với tuyết nguyên chưa vết.)
Biến thể từ gần giống
  • Trackless (adj): không đường, không lối (gần như đồng nghĩa với 'untracked').
    • They hiked through trackless terrain. (Họ đi bộ xuyên qua địa hình không lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathless: không đường mòn.
  • Uncharted: chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
  • Roadless: không đường.
Từ trái nghĩa
  • Tracked: đường mòn, vết.
  • Developed: đã phát triển.
  • Chartred: đã được lập bản đồ.
untracked

The hikers entered an untracked wilderness.

tính từ
  1. không bị theo vết
  2. không vết

Từ tương tự