unveil

/ n'veil/
Học thuật
Thân thiện
unveil

The artist will unveil the new sculpture at the gallery opening.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ mạng che mặt, bỏ màn che: Hành động tháo bỏ một tấm vải, màn che hoặc vật che phủ để lộ ra thứ bên dưới, thường trong một nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng.
    • Khánh thành, ra mắt (một tác phẩm nghệ thuật, tượng đài, sản phẩm): Hành động giới thiệu một thứ đó mới mẻ, quan trọng ra công chúng lần đầu tiên.
    • Tiết lộ, công bố, để lộ: Hành động làm cho một điều đó bí mật, chưa được biết đến trở nên công khai được biết đến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The mayor will unveil the new war memorial next week. (Thị trưởng sẽ khánh thành đài tưởng niệm chiến tranh mới vào tuần tới.)
    • The artist unveiled her latest sculpture at the gallery. (Nghệ sĩ đã ra mắt tác phẩm điêu khắc mới nhất của tại phòng trưng bày.)
    • The company unveiled its revolutionary new smartphone yesterday. (Công ty đã công bố chiếc điện thoại thông minh mới mang tính cách mạng của họ ngày hôm qua.)
    • The investigation finally unveiled the truth behind the scandal. (Cuộc điều tra cuối cùng đã tiết lộ sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unveil a plan/strategy": công bố một kế hoạch/chiến lược.

    • The government is set to unveil its economic recovery plan. (Chính phủ sắp công bố kế hoạch phục hồi kinh tế của mình.)
  • "to unveil oneself": để lộ danh tính/bản thân (theo nghĩa bóng hoặc trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa).

    • In the story, the mysterious benefactor finally unveiled himself. (Trong câu chuyện, nhà hảo tâm bí ẩn cuối cùng đã để lộ danh tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Veil (n): mạng che mặt, màn che.

    • She wore a beautiful lace veil at her wedding. ( ấy đeo một tấm mạng che mặt bằng ren đẹp trong đám cưới.)
  • Reveal (v): tiết lộ, bộc lộ (từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).

    • He refused to reveal his sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
  • Disclose: công bố, tiết lộ (thông tin).
  • Uncover: vén màn, khám phá ra.
  • Launch: ra mắt, giới thiệu (sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unveil" thường không kết hợp thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unveil".)

unveil

The artist will unveil the new sculpture at the gallery opening.

động từ
  1. bỏ mạng che mặt
  2. bỏ màn; khánh thành (một bức tượng)
  3. để lộ, tiết lộ
    • to unveil a secret
      tiết lộ một điều bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống