uncover
/ʌn'kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm lộ ra, để hở ra, mở ra: Hành động loại bỏ thứ gì đó đang che phủ, che giấu một vật hoặc bề mặt.
- Tiết lộ, khám phá, phát hiện ra: Hành động làm cho một sự thật, thông tin hoặc tình huống bí mật trở nên được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- The archaeologists carefully uncovered the ancient statue. (Các nhà khảo cổ học cẩn thận khai quật bức tượng cổ.)
- The journalist worked hard to uncover the truth about the scandal. (Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để phát hiện ra sự thật về vụ bê bối.)
- Please uncover the pot to let the steam out. (Hãy mở nắp nồi ra để hơi nước thoát ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncover a plot/conspiracy": phát hiện ra một âm mưu.
- The police managed to uncover a major smuggling plot. (Cảnh sát đã thành công phát hiện ra một âm mưu buôn lậu lớn.)
- "to uncover one's head": bỏ mũ ra (thể hiện sự tôn trọng hoặc theo nghi thức).
- Men were expected to uncover their heads when entering the church. (Đàn ông được yêu cầu bỏ mũ khi bước vào nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncovered (adj): không được che phủ, để hở, không có bảo hiểm.
- The well was left uncovered and dangerous. (Cái giếng bị bỏ không đậy nắp và rất nguy hiểm.)
- Discovery (n): sự khám phá, phát hiện (danh từ tương ứng với nghĩa phát hiện của "uncover").
- The discovery of new evidence changed the case. (Việc phát hiện ra bằng chứng mới đã thay đổi vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ (một bí mật hoặc thông tin).
- Expose: phơi bày, để lộ ra (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc nguy hiểm).
- Discover: khám phá, tìm ra (một điều chưa từng được biết đến).
Từ trái nghĩa
- Cover: che phủ, che đậy.
- Conceal: giấu giếm, che giấu.
- Hide: ẩn giấu, giấu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "uncover" không có các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uncover".)
ngoại động từ
- để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ)
- (quân sự) mở ra để tấn công
- (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra
- to uncover a secrettiết lộ một điều bí mật
nội động từ
- bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)