Videounveil

/ n'veil/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ unveil trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ việc khánh thành công trình, ra mắt sản phẩm mới cho đến việc tiết lộ những sự thật bí mật trong các tình huống trang trọng. Thông qua các dụ thực tế so sánh với các từ đồng nghĩa như reveal hay disclose, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để áp dụng chính xác vào kỹ năng nói viết của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unveil
The artist will unveil the new sculpture at the gallery opening.