up to now

up to now

Up to now, the sun hasn't risen over the quiet town.

Định nghĩa

Trạng từ: "up to now" một cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa cho đến nay, cho đến thời điểm hiện tại. được dùng để nói về một tình huống hoặc sự việc đã tồn tại từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu khẳng định để nhấn mạnh rằng điều đó chưa xảy ra hoặc đã xảy ra tính đến thời điểm nói.

dụ sử dụng
  • (Cho đến nay, chưa nghi phạm nào được tìm thấy.)
  • (Tôi chưa nhận được tin tức cho đến nay.)
  • (Cho đến nay, mọi thứ đã diễn ra theo đúng kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up to now" trong văn viết trang trọng: Thường được thay thế bằng "to date" hoặc "as of now" trong các báo cáo hoặc văn bản chính thức.
    • Up to now, the project has cost over $1 million. (Cho đến nay, dự án đã tiêu tốn hơn 1 triệu đô la.)
  • "up to now" với thì hiện tại hoàn thành: Cụm từ này thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
    • She has been working on this research up to now. ( ấy đã làm việc về nghiên cứu này cho đến nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Until now: cho đến bây giờ (có thể mang sắc thái thay đổihiện tại).
    • Until now, I thought he was honest. (Cho đến bây giờ, tôi đã nghĩ anh ấy trung thực.)
  • So far: cho đến nay (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • So far, we have finished half of the work. (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành một nửa công việc.)
  • To date: cho đến ngày nay (trang trọng hơn).
    • To date, no solution has been found. (Cho đến ngày nay, chưa giải pháp nào được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitherto: cho đến nay (văn phong cổ điển, trang trọng).
  • Thus far: cho đến nay (thường dùng trong văn viết).
  • As yet: cho đến nay (thường dùng trong câu phủ định).
    • As yet, we have not received any feedback. (Cho đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào.)
Các cụm từ liên quan
  • From ... up to now: từ ... cho đến nay.
    • From 2020 up to now, the company has grown significantly. (Từ năm 2020 cho đến nay, công ty đã phát triển đáng kể.)
  • Up until now: cho đến tận bây giờ (nhấn mạnh khoảng thời gian dài).
    • Up until now, I had never traveled abroad. (Cho đến tận bây giờ, tôi chưa từng đi du lịch nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Up to now, so good: cho đến nay thì mọi chuyện vẫn tốt.
    • We have faced no major problems. Up to now, so good. (Chúng tôi chưa gặp vấn đề lớn nào. Cho đến nay thì vẫn tốt.)