upper side
Định nghĩa
Danh từ: Mặt trên, phía trên, bề mặt cao nhất của một vật thể.
- "Upper side" chỉ phần bề mặt nằm ở vị trí cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật, đối lập với mặt dưới (lower side) hoặc mặt bên (side).
Ví dụ sử dụng
- (Đặt sách của bạn lên mặt trên của bàn.)
- (Chỉ có mặt trên của chiếc hộp là được sơn.)
- (Mặt trên của chiếc lá sẫm màu hơn mặt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the upper side of": ở phía trên của (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả).
- The sensor is located on the upper side of the device. (Cảm biến được đặt ở phía trên của thiết bị.)
"upper side of the hand": mu bàn tay (phần đối diện với lòng bàn tay).
- He had a scar on the upper side of his hand. (Anh ấy có một vết sẹo trên mu bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
Upside (danh từ): mặt trên, mặt hướng lên trên (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn "upper side").
- Turn the box upside down so the bottom is on the upper side. (Lật ngược hộp lại để đáy ở trên mặt trên.)
Top side (danh từ): mặt trên, bề mặt trên cùng (đồng nghĩa gần với "upper side").
- The top side of the table is smooth. (Mặt trên của bàn rất nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Top (danh từ): đỉnh, mặt trên.
- Surface (danh từ): bề mặt (thường dùng chung, không nhất thiết chỉ mặt trên).
- Upper surface (danh từ): bề mặt phía trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "upper side". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "face" (hướng về):
- The upper side of the coin faces up. (Mặt trên của đồng xu hướng lên trên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "upper side". Tuy nhiên, cụm từ "upper hand" (lợi thế) có liên quan về mặt ngữ nghĩa nhưng không phải là thành ngữ của "upper side".