outcome

/'autkʌm/
Học thuật
Thân thiện
outcome

The election outcome was announced on television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết quả, hậu quả: Điều xảy ra hoặc tình trạng được tạo ra do một hành động, sự kiện hoặc quá trình trước đó. thường sự kết thúc hoặc kết luận của một chuỗi sự việc.
    • Kết luận lôgic: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Kết luận được rút ra sau một quá trình suy nghĩ hoặc lập luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are waiting to hear the outcome of the election. (Chúng tôi đang chờ đợi nghe kết quả của cuộc bầu cử.)
    • The outcome of the experiment was surprising. (Kết quả của thí nghiệm thật đáng ngạc nhiên.)
    • The doctor discussed the possible outcomes of the surgery with the patient. (Bác sĩ thảo luận về các hậu quả có thể xảy ra của cuộc phẫu thuật với bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Final outcome": Kết quả cuối cùng, không thể thay đổi.

    • The final outcome of the negotiations was a peace treaty. (Kết quả cuối cùng của các cuộc đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
  • "Desired outcome": Kết quả mong muốn.

    • Our desired outcome is to increase customer satisfaction. (Kết quả mong muốn của chúng tôi tăng sự hài lòng của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Result (n): Kết quả, thường dùng thay thế cho "outcome".
  • Consequence (n): Hậu quả, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "outcome".
  • Aftermath (n): Hậu quả (sau một sự kiện lớn, thường tiêu cực).
  • Upshot (n): Kết quả cuối cùng, điểm mấu chốt (thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Result: Kết quả.
  • Effect: Hệ quả, ảnh hưởng.
  • Conclusion: Kết luận, sự kết thúc.
  • End result: Kết quả cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "outcome".)

Thành ngữ liên quan
  • Whatever the outcome: kết quả thế nào đi nữa.
    • Whatever the outcome, we must accept it. ( kết quả thế nào đi nữa, chúng ta cũng phải chấp nhận .)
outcome

The election outcome was announced on television.

danh từ
  1. hậu quả, kết quả
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)

Từ có nhắc đến "outcome"