event

/i'vent/
danh từ
  1. sự việc, sự kiện
  2. sự kiện quan trọng
  3. (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi
  4. trường hợp, khả năng có thể xảy ra
    • in the event of success
      trong trường hợp thành công
    • at all events; in any event
      trong bất kỳ trường hợp nào
  5. kết quả, hậu quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

event
The school's annual science fair is a major event for students and parents.