downwards

/'daunwədz/
Học thuật
Thân thiện
downwards

The elevator moves downwards to the ground floor.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xuống, đi xuống, trở xuống: Chỉ hướng chuyển động từ một vị trí cao hơn đến một vị trí thấp hơn.
    • Xuôi dòng: Chỉ hướng di chuyển theo dòng chảy của nước hoặc một dòng thời gian.
    • Về sau, trở về sau: Dùng để chỉ thứ tự từ một thời điểm hoặc một cấp bậc nào đó trở về sau.
dụ sử dụng
  • (Con chim bay xuống phía mặt đất.)
  • ( ấy chỉ xuống phía tấm bản đồ.)
  • (Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng con sông.)
  • (Từ quản lý trở xuống, mọi người đều phải tuân theo quy định mới.)
Các cách sửáng cao
  • "to face downwards": úp mặt xuống, hướng mặt xuống dưới.
    • Place the card face downwards on the table. (Đặt lá bài úp mặt xuống bàn.)
  • "a downward trend/pressure" (dạng tính từ 'downward'): một xu hướng/áp lực đi xuống.
    • The company is trying to stop the downward trend in sales. (Công ty đang cố gắng ngăn chặn xu hướng đi xuống của doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • Downward (tính từ): hướng xuống, đi xuống.
    • a downward slope (một con dốc đi xuống)
  • Down (phó từ, giới từ, tính từ): xuống, ở dưới. ("Downwards" thường nhấn mạnh hơn vào hướng hoặc chuyển động so với "down").
  • Upwards (phó từ): lên trên, đi lên (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Downward (khi dùng như phó từ): xuống dưới.
  • Descending: đi xuống, hạ xuống (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downwards")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "downwards")

downwards

The elevator moves downwards to the ground floor.

phó từ
  1. xuống, đi xuống, trở xuống
    • with head downwards
      đầu cuối xuống
  2. xuôi (dòng)
  3. xuôi dòng thời gian, trở về sau
    • from Queen Victoria downwards
      từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "downwards"

Từ có nhắc đến "downwards"