downwards

/'daunwədz/
phó từ
  1. xuống, đi xuống, trở xuống
    • with head downwards
      đầu cuối xuống
  2. xuôi (dòng)
  3. xuôi dòng thời gian, trở về sau
    • from Queen Victoria downwards
      từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "downwards"

Từ có nhắc đến "downwards"

downwards
The elevator moves downwards to the ground floor.