upward
/' pw d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng lên trên, đi lên: Mô tả chuyển động hoặc hướng từ một vị trí thấp lên một vị trí cao hơn.
- Tăng lên: Chỉ xu hướng tăng trưởng, cải thiện hoặc gia tăng về số lượng, mức độ.
Phó từ (thường là upwards):
- Về phía trên, lên trên: Chỉ hướng của chuyển động hoặc cái nhìn.
- Về phía trước, về sau (trong thời gian): Chỉ sự tiến triển về phía trước trong thời gian hoặc độ tuổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The upward trend of the stock market is encouraging. (Xu hướng đi lên của thị trường chứng khoán thật đáng khích lệ.)
- She gave an upward glance at the tall building. (Cô ấy liếc nhìn lên tòa nhà cao tầng.)
Phó từ:
- The balloon floated upward into the clear blue sky. (Quả bóng bay trôi lên trên bầu trời xanh trong.)
- From this point upward, the path becomes steeper. (Từ điểm này trở lên, con đường trở nên dốc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upward mobility": Khả năng thăng tiến xã hội, di chuyển lên một tầng lớp hoặc địa vị cao hơn trong xã hội.
- Education is often seen as a key to upward mobility. (Giáo dục thường được xem là chìa khóa cho sự thăng tiến xã hội.)
"On the upward": Đang trong xu hướng tăng lên, cải thiện.
- After the recession, the economy is finally on the upward. (Sau suy thoái, nền kinh tế cuối cùng cũng đang trên đà đi lên.)
Biến thể và từ gần giống
Upwards (phó từ): Cách viết khác của "upward" khi dùng làm phó từ.
- Costs have been revised upwards. (Chi phí đã được điều chỉnh tăng lên.)
Upwardly (phó từ): Một cách trang trọng hơn để nói "theo hướng đi lên".
- The road stretches upwardly toward the mountain pass. (Con đường vươn lên về phía đèo núi.)
Từ đồng nghĩa
- Ascending: Đang lên, đang tăng.
- Rising: Đang dâng lên, đang tăng lên.
- Skyward: Hướng lên trời.
Cụm từ liên quan
Upward of / Upwards of: Hơn, nhiều hơn (một số lượng nào đó).
- The project will cost upward of ten million dollars. (Dự án sẽ tốn hơn mười triệu đô la.)
Face upward: Nằm ngửa, hướng mặt lên trên.
- He lay on the grass, face upward, watching the clouds. (Anh ta nằm trên cỏ, mặt hướng lên trời, ngắm nhìn những đám mây.)
tính từ
- đi lên, hướng lên, lên
- an upward glancecái nhìn lên
phó từ+ Cách viết khác : (upwards)
- lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
- to look upwardnhìn lên
- hn, trên
- children of five year and upwardtrẻ lên năm và trên năm tuổi
Idioms
- upwards ofhn