upward

/' pw d/
tính từ
  1. đi lên, hướng lên, lên
    • an upward glance
      cái nhìn lên
phó từ+ Cách viết khác : (upwards)
  1. lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
    • to look upward
      nhìn lên
  2. hn, trên
    • children of five year and upward
      trẻ lên năm trên năm tuổi

Idioms

  • upwards of
    hn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "upward"

Từ có nhắc đến "upward"

upward
The hiker followed the upward trail toward the mountain peak.