downward
/'daunwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng xuống, đi xuống: Mô tả chuyển động hoặc hướng từ một vị trí cao hơn đến một vị trí thấp hơn.
- Giảm sút, suy thoái: Mô tả một xu hướng giảm về số lượng, chất lượng hoặc giá trị.
Trạng từ:
- Xuống dưới, theo hướng đi xuống: Chỉ phương hướng của một chuyển động từ trên cao xuống thấp.
- Về phía sau (trong thời gian): Chỉ sự di chuyển trong thời gian từ hiện tại về quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The downward movement of the elevator made her stomach lurch. (Chuyển động đi xuống của thang máy khiến bụng cô ấy cồn cào.)
- The company is trying to reverse the downward trend in sales. (Công ty đang cố gắng đảo ngược xu hướng giảm sút trong doanh số.)
- Trạng từ:
- He pointed downward to show the path. (Anh ấy chỉ xuống dưới để chỉ con đường.)
- Looking downward from the cliff, she felt dizzy. (Nhìn xuống dưới từ vách đá, cô ấy cảm thấy chóng mặt.)
- From the 19th century downward, this tradition was preserved. (Từ thế kỷ 19 trở về sau, truyền thống này được gìn giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a downward trajectory/path": đang trên đà đi xuống, suy giảm.
- After the scandal, his career was on a downward trajectory. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta đang trên đà đi xuống.)
- "downward spiral": vòng xoáy đi xuống (tình hình ngày càng xấu đi một cách khó kiểm soát).
- The loss of funding started a downward spiral for the research project. (Việc mất kinh phí đã bắt đầu một vòng xoáy đi xuống cho dự án nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Downwards (trạng từ): Cách viết khác của "downward" khi dùng làm trạng từ, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- The path led downwards into the valley. (Con đường dẫn xuống dưới vào thung lũng.)
- Downwardly (trạng từ, ít dùng): Theo hướng đi xuống.
- Downward-facing (tính từ kép): Hướng mặt xuống.
- a downward-facing camera (một camera hướng mặt xuống)
Từ đồng nghĩa
- Descending (adj): đi xuống, hạ xuống.
- Falling (adj): rơi xuống, giảm xuống.
- Declining (adj): suy giảm, đi xuống.
Từ trái nghĩa
- Upward: hướng lên, đi lên.
- Rising: đang lên, tăng lên.
- Ascending: leo lên, đi lên.
tính từ
- xuống, đi xuống, trở xuống
- downward tendencychiều hướng đi xuống, trở xuống
- downward tendencychiều hướng đi xuống (giảm sút)
- xuôi (dòng)
- xuôi dòng thời gian, trở về sau