downward

/'daunwəd/
tính từ
  1. xuống, đi xuống, trở xuống
    • downward tendency
      chiều hướng đi xuống, trở xuống
    • downward tendency
      chiều hướng đi xuống (giảm sút)
  2. xuôi (dòng)
  3. xuôi dòng thời gian, trở về sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

downward
He pointed downward at the map on the table.