urania

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Nữ thần tình yêu: Trong thần thoại La , "Urania" nữ thần tình yêu, tương ứng với Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp.
    • Nàng thơ thiên văn học: Trong thần thoại Hy Lạp, "Urania" một trong chín nàng thơ (Muses), cai quản lĩnh vực thiên văn học.
dụ sử dụng
  • Nữ thần tình yêu:

    • The Romans worshipped Urania as the goddess of love. (Người La tôn thờ Urania như nữ thần tình yêu.)
  • Nàng thơ thiên văn học:

    • Urania is often depicted holding a globe and a compass. (Urania thường được miêu tả cầm một quả địa cầu một chiếc compa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Urania": kêu gọi cảm hứng từ nàng thơ thiên văn học, thường dùng trong văn học hoặc thi ca.
    • The poet invoked Urania to guide his verses about the stars. (Nhà thơ đã kêu gọi Urania để hướng dẫn những vần thơ của ông về các vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranian (tính từ): thuộc về Urania hoặc thiên văn học.
    • The Uranian myths are rich with celestial symbolism. (Những huyền thoại Urania rất giàu biểu tượng thiên thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Aphrodite (trong thần thoại Hy Lạp): nữ thần tình yêu.
  • Muse of astronomy (nàng thơ thiên văn học): cách gọi khác của Urania trong bối cảnh Hy Lạp.
Các cụm từ liên quan
  • Urania's sphere: lĩnh vực của Urania, tức thiên văn học.
    • He devoted his life to studying Urania's sphere. (Ông dành cả đời để nghiên cứu lĩnh vực của Urania.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the gaze of Urania: dưới sự soi sáng của nàng thơ thiên văn học, thường dùng để chỉ sự tập trung vào khoa học vũ trụ.
    • The astronomers worked under the gaze of Urania, mapping the night sky. (Các nhà thiên văn làm việc dưới sự soi sáng của Urania, vẽ bản đồ bầu trời đêm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

urania
A woman gazes at the stars through a telescope, inspired by Urania.