urn
/ :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, lọ, vại lớn: Một vật đựng lớn, thường làm bằng gốm sứ hoặc kim loại, có hình dạng giống như chiếc bình, thường có chân đế.
- Bình đựng di cốt, bình đựng tro cốt: Một chiếc bình trang trọng dùng để đựng tro cốt của người đã khuất sau khi hỏa táng.
- Bình ủ (trà, cà phê): Một bình lớn, thường có vòi, dùng để ủ và phục vụ đồ uống nóng như trà hoặc cà phê ở những nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a beautiful ancient Greek urn. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình Hy Lạp cổ đại rất đẹp.)
- After the cremation, we placed his ashes in a marble urn. (Sau khi hỏa táng, chúng tôi đặt tro cốt của ông vào một chiếc bình bằng đá cẩm thạch.)
- The coffee urn in the cafeteria was always full. (Bình ủ cà phê trong căng-tin lúc nào cũng đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Funeral urn": Bình đựng tro cốt, thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ.
- The family chose a simple wooden funeral urn. (Gia đình đã chọn một chiếc bình đựng tro cốt bằng gỗ đơn giản.)
- "Tea urn": Bình ủ trà lớn, thường dùng cho các sự kiện đông người.
- They rented a large tea urn for the wedding reception. (Họ thuê một bình ủ trà lớn cho tiệc cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vase (n): Lọ hoa, bình hoa. (Thường dùng để cắm hoa trang trí, có thể nhỏ hơn và ít chức năng đựng chất lỏng hơn so với "urn").
- Jar (n): Lọ, hũ. (Thường có miệng rộng, dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ khô).
- Pot (n): Nồi, ấm, chậu. (Vật đựng đa dụng, có thể dùng để nấu ăn hoặc trồng cây).
Từ đồng nghĩa
- Vessel: Vật đựng, bình chứa (nghĩa rộng hơn).
- Cinerary urn: Bình đựng tro cốt (nghĩa chuyên biệt).
- Samovar: Ấm đun trà của Nga (một loại bình ủ trà đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "urn" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm danh từ mô tả như đã nêu ở trên.)
danh từ
- cái lư; cái vạc
- bình đựng di cốt, bình đựng tro ho táng
- bình h m trà, bình h m cà phê (ở các tiệm cà phê và căng tin)